Sweden Division 118:00 ngày 28/06/2025

Haninge
0 - 1

Assyriska FF
Thống kê
Thống kê trận đấu
HaningeChỉ sốAssyriska FF
4Chỉ số 2211
84Chỉ số 2372
60Chỉ số 2469
2Chỉ số 26
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 80
2Chỉ số 35
6Chỉ số 218
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Haninge
32285911142119161
Đội hình xuất phát
filip eriksson nieminen#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
william miguel#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oliver ferial#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Ismail#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Hamidovic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Dibba#11 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Bouvin#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Rajamohan#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Tesfay#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Tuhral#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Alpek#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

C.Alpek#4
C.Alpek#2
C.Alpek#25
C.Alpek#12

C.Alpek#17
C.Alpek#13

C.Alpek#10
Assyriska FF
125121102476413143
Đội hình xuất phát
Martin haddad#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.kingdom#51 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
felix aaltonen felder#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
c.aphrem#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
essombe#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
fernandez#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.gukasian#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.hannioui#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
K.Jarret#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.tibbling#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Sebastian wandin#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Sebastian wandin#19
Sebastian wandin#23
Sebastian wandin#9
Sebastian wandin#2
Sebastian wandin#16
Sebastian wandin#17
Sebastian wandin#85
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ljungskile | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 2 | Lunds BK | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Jonkopings Sodra IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | FC Rosengard | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 5 | Torslanda IK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 6 | Norrby IF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Ariana | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 8 | Angelholms FF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 9 | Oskarshamns AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 10 | FC Trollhattan | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 11 | Skovde AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 12 | BK Olympic | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Eskilsminne IF | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 |
| 14 | Hassleholms IF | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 15 | IFK Skovde FK | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 16 | Husqvarna | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby TFF | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | IF Karlstad Fotboll | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 3 | Nordic United FC | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | Vasalunds IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 5 | Haninge | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Karlbergs BK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | FC Stockholm Internazionale | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | FC Arlanda | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 | |
| 10 | A.F.C Eskilstuna | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 11 | Gefle IF | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 12 | Assyriska FF | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Enkoping | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 14 | IFK Stocksund | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | Sollentuna United | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Tegs SK | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Haninge1 - 2
Assyriska FF
Assyriska FF1 - 2
Haninge
Haninge3 - 1
Assyriska FF
Assyriska FF0 - 1
Haninge
Assyriska FF1 - 1
Haninge
Haninge4 - 2
Assyriska FFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Haninge
Tegs SK1 - 2
Haninge
Hammarby8 - 3
Haninge
Haninge2 - 2
Nordic United FC
Gimo IF FK2 - 3
Haninge
Haninge9 - 3
A.F.C Eskilstuna
Sollentuna United3 - 2
Haninge
Hammarby TFF3 - 0
Haninge
Haninge1 - 1
Gefle IF
IFK Stocksund3 - 2
Haninge
Haninge0 - 2
Karlbergs BKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Assyriska FF
Assyriska FF0 - 0
Sollentuna United
Assyriska FF2 - 0
Sollentuna United
Gefle IF1 - 1
Assyriska FF
IFK Stocksund3 - 2
Assyriska FF
Assyriska FF0 - 3
Enkoping
Tegs SK1 - 2
Assyriska FF
Assyriska FF2 - 1
Nordic United FC
Assyriska FF2 - 1
A.F.C Eskilstuna
Assyriska FF
Assyriska FF3 - 0
Vasalunds IFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Haninge
#10#20#30#42#52#60#70
Assyriska FF
#11#20#30#46#56#60#70
Ljungskile
Lunds BK
Jonkopings Sodra IF
FC Rosengard
Torslanda IK
Norrby IF
Ariana
Angelholms FF
Oskarshamns AIK
FC Trollhattan
Skovde AIK
BK Olympic
Eskilsminne IF
Hassleholms IF
IFK Skovde FK
Husqvarna
IF Karlstad Fotboll
FC Stockholm Internazionale
FC Arlanda