Sweden Division 118:00 ngày 29/05/2025

Tegs SK
1 - 2

Assyriska FF
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tegs SKChỉ sốAssyriska FF
2Chỉ số 215
0Chỉ số 80
4Chỉ số 27
4Chỉ số 229
49Chỉ số 2458
2Chỉ số 30
73Chỉ số 2387
0Chỉ số 40
45Chỉ số 2555
Lineup
Đội hình trận đấu
Tegs SK
375341224121181777
Đội hình xuất phát
Max watz wolf#37 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
William ronnlund#5 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
P.Naslund#34 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alex jerner#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.andreasson#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
w.berglin#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hansson#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
William hansson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Alexandros pliatsikas junghagen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Näslund#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

.Rafael#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

.Rafael#21
.Rafael#6
.Rafael#19
.Rafael#13
.Rafael#15
.Rafael#10
.Rafael#25
Assyriska FF
42476211351411023
Đội hình xuất phát
t.hannioui#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
essombe#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
fernandez#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.gukasian#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Martin haddad#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Jarret#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
axel karlsson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.tibbling#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.rhawi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
c.aphrem#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.asberg#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
v.asberg#19
v.asberg#9
v.asberg#8
v.asberg#2
v.asberg#16
v.asberg#17
v.asberg#51
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ljungskile | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 2 | Lunds BK | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Jonkopings Sodra IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | FC Rosengard | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 5 | Torslanda IK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 6 | Norrby IF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Ariana | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 8 | Angelholms FF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 9 | Oskarshamns AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 10 | FC Trollhattan | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 11 | Skovde AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 12 | BK Olympic | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Eskilsminne IF | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 |
| 14 | Hassleholms IF | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 15 | IFK Skovde FK | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 16 | Husqvarna | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby TFF | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | IF Karlstad Fotboll | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 3 | Nordic United FC | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | Vasalunds IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 5 | Haninge | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Karlbergs BK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | FC Stockholm Internazionale | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | FC Arlanda | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 | |
| 10 | A.F.C Eskilstuna | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 11 | Gefle IF | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 12 | Assyriska FF | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Enkoping | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 14 | IFK Stocksund | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | Sollentuna United | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Tegs SK | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Assyriska FF0 - 0
Tegs SK
Tegs SK2 - 1
Assyriska FF
Tegs SK2 - 3
Assyriska FF
Assyriska FF3 - 2
Tegs SKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tegs SK
Tegs SK
Vasalunds IF6 - 0
Tegs SK
Tegs SK0 - 1
Hammarby TFF
Nordic United FC1 - 0
Tegs SK
Tegs SK1 - 1
A.F.C Eskilstuna
Sollentuna United1 - 3
Tegs SK
Tegs SK1 - 2
FC Arlanda
Gefle IF1 - 0
Tegs SK
Tegs SK1 - 4
IF Karlstad Fotboll
Tegs SK0 - 0
Gottne IFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Assyriska FF
Assyriska FF2 - 1
Nordic United FC
Assyriska FF2 - 1
A.F.C Eskilstuna
Assyriska FF
Assyriska FF3 - 0
Vasalunds IF
Assyriska FF1 - 3
Hammarby TFF
FC Arlanda0 - 0
Assyriska FF
Assyriska FF1 - 2
Karlbergs BK
IF Karlstad Fotboll1 - 1
Assyriska FF
Assyriska FF1 - 1
FC Stockholm Internazionale
Assyriska FF1 - 1
IFK StocksundĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tegs SK
#11#21#30#42#54#60#70
Assyriska FF
#12#22#30#40#57#60#70
Ljungskile
Lunds BK
Jonkopings Sodra IF
FC Rosengard
Torslanda IK
Norrby IF
Ariana
Angelholms FF
Oskarshamns AIK
FC Trollhattan
Skovde AIK
BK Olympic
Eskilsminne IF
Hassleholms IF
IFK Skovde FK
Husqvarna
Haninge
Enkoping