Sweden Division 101:00 ngày 04/11/2025

Hammarby TFF
4 - 1

IFK Stocksund
Lineup
Đội hình trận đấu
Hammarby TFF
911401821722310178
Đội hình xuất phát
samuel odera adindu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.BranbySteinke#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Dzevlan#40 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Hedlöf#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Suwaibou Kebbeh#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Benjamin laturnus#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

W.Uhrström#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.bofua#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marrah#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
reutersward#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jordan simpson#8 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Jordan simpson#1
Jordan simpson#19
Jordan simpson#66
Jordan simpson#24
Jordan simpson#2
Jordan simpson#71
Jordan simpson#6
IFK Stocksund
7193108246115
Đội hình xuất phát
Noel Wågberg#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andreas oliver madsen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kylian seka#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Emil persson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Perez#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
John lundstrom#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
dary boto#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eskil bodvik#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Fabian Andersson#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Suleiman ibrahim aliyu#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Tesfai#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
E.Tesfai#18
E.Tesfai#31
E.Tesfai#20
E.Tesfai#16
E.Tesfai#14
E.Tesfai#15
E.Tesfai#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ljungskile | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 2 | Lunds BK | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Jonkopings Sodra IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | FC Rosengard | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 5 | Torslanda IK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 6 | Norrby IF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Ariana | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 8 | Angelholms FF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 9 | Oskarshamns AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 10 | FC Trollhattan | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 11 | Skovde AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 12 | BK Olympic | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Eskilsminne IF | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 |
| 14 | Hassleholms IF | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 15 | IFK Skovde FK | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 16 | Husqvarna | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby TFF | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | IF Karlstad Fotboll | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 3 | Nordic United FC | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | Vasalunds IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 5 | Haninge | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Karlbergs BK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | FC Stockholm Internazionale | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | FC Arlanda | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 | |
| 10 | A.F.C Eskilstuna | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 11 | Gefle IF | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 12 | Assyriska FF | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Enkoping | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 14 | IFK Stocksund | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | Sollentuna United | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Tegs SK | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
IFK Stocksund2 - 0
Hammarby TFF
Hammarby TFF0 - 0
IFK Stocksund
IFK Stocksund1 - 0
Hammarby TFF
Hammarby TFF0 - 1
IFK Stocksund
IFK Stocksund0 - 1
Hammarby TFFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hammarby TFF
Gefle IF2 - 4
Hammarby TFF
Hammarby TFF1 - 1
Karlbergs BK
Haninge1 - 2
Hammarby TFF
Hammarby TFF3 - 1
FC Arlanda
A.F.C Eskilstuna3 - 1
Hammarby TFF
Hammarby TFF4 - 0
Sollentuna United
Nordic United FC1 - 1
Hammarby TFF
Enkoping2 - 2
Hammarby TFF
Hammarby TFF4 - 0
Assyriska FF
Hammarby TFF2 - 1
Tegs SKĐối chiếu
Phong độ gần đây của IFK Stocksund
IFK Stocksund2 - 3
Enkoping
Assyriska FF3 - 3
IFK Stocksund
A.F.C Eskilstuna3 - 4
IFK Stocksund
IFK Stocksund2 - 1
Sollentuna United
IFK Stocksund2 - 2
Gefle IF
Haninge2 - 4
IFK Stocksund
IFK Stocksund0 - 2
FC Stockholm Internazionale
Karlbergs BK3 - 2
IFK Stocksund
IFK Stocksund3 - 1
Tegs SK
Nordic United FC3 - 0
IFK StocksundĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hammarby TFF
#14#22#30#42#57#60#70
IFK Stocksund
#11#20#30#43#54#60#70
Ljungskile
Lunds BK
Jonkopings Sodra IF
FC Rosengard
Torslanda IK
Norrby IF
Ariana
Angelholms FF
Oskarshamns AIK
FC Trollhattan
Skovde AIK
BK Olympic
Eskilsminne IF
Hassleholms IF
IFK Skovde FK
Husqvarna
IF Karlstad Fotboll
Vasalunds IF