Sweden Division 100:00 ngày 21/10/2025

Hammarby TFF
1 - 1

Karlbergs BK
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hammarby TFFChỉ sốKarlbergs BK
6Chỉ số 223
107Chỉ số 2375
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
1Chỉ số 22
3Chỉ số 31
6Chỉ số 212
55Chỉ số 2441
60Chỉ số 2540
Lineup
Đội hình trận đấu
Hammarby TFF
96182173148401011
Đội hình xuất phát
samuel odera adindu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
w.axelsson#6 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
B.Hedlöf#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Suwaibou Kebbeh#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Benjamin laturnus#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.bofua#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Shima#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jordan simpson#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Dzevlan#40 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marrah#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.BranbySteinke#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
O.BranbySteinke#44
O.BranbySteinke#1
O.BranbySteinke#17
O.BranbySteinke#19
O.BranbySteinke#66
O.BranbySteinke#2
O.BranbySteinke#20
Karlbergs BK
10416188621312319
Đội hình xuất phát
alexander karki#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
j.westerberg#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Aaron rydell#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ayo ellis rupia#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.tesfai#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.mbye#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ali khan#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Villegas#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Sequar#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Argyrios Gkoulios#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kamil dudziak#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
kamil dudziak#24
kamil dudziak#20
kamil dudziak#11
kamil dudziak#22
kamil dudziak#13
kamil dudziak#15
kamil dudziak#35
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ljungskile | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 2 | Lunds BK | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Jonkopings Sodra IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | FC Rosengard | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 5 | Torslanda IK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 6 | Norrby IF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Ariana | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 8 | Angelholms FF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 9 | Oskarshamns AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 10 | FC Trollhattan | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 11 | Skovde AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 12 | BK Olympic | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Eskilsminne IF | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 |
| 14 | Hassleholms IF | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 15 | IFK Skovde FK | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 16 | Husqvarna | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby TFF | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | IF Karlstad Fotboll | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 3 | Nordic United FC | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | Vasalunds IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 5 | Haninge | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Karlbergs BK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | FC Stockholm Internazionale | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | FC Arlanda | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 | |
| 10 | A.F.C Eskilstuna | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 11 | Gefle IF | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 12 | Assyriska FF | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Enkoping | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 14 | IFK Stocksund | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | Sollentuna United | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Tegs SK | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Karlbergs BK1 - 1
Hammarby TFF
Hammarby TFF0 - 1
Karlbergs BK
Karlbergs BK2 - 2
Hammarby TFF
Karlbergs BK9 - 0
Hammarby TFFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hammarby TFF
Haninge1 - 2
Hammarby TFF
Hammarby TFF3 - 1
FC Arlanda
A.F.C Eskilstuna3 - 1
Hammarby TFF
Hammarby TFF4 - 0
Sollentuna United
Nordic United FC1 - 1
Hammarby TFF
Enkoping2 - 2
Hammarby TFF
Hammarby TFF4 - 0
Assyriska FF
Hammarby TFF2 - 1
Tegs SK
Hammarby TFF
Hammarby TFF1 - 1
FC Stockholm InternazionaleĐối chiếu
Phong độ gần đây của Karlbergs BK
Karlbergs BK0 - 0
Vasalunds IF
Karlbergs BK
Tegs SK2 - 4
Karlbergs BK
Karlbergs BK4 - 2
A.F.C Eskilstuna
IF Karlstad Fotboll1 - 0
Karlbergs BK
Karlbergs BK3 - 2
IFK Stocksund
Karlbergs BK3 - 1
Haninge
Enkoping4 - 2
Karlbergs BK
Karlbergs BK2 - 2
IK Brage
FC Stockholm Internazionale3 - 1
Karlbergs BKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hammarby TFF
#11#21#30#43#51#60#70
Karlbergs BK
#11#20#30#41#52#60#70
Ljungskile
Lunds BK
Jonkopings Sodra IF
FC Rosengard
Torslanda IK
Norrby IF
Ariana
Angelholms FF
Oskarshamns AIK
FC Trollhattan
Skovde AIK
BK Olympic
Eskilsminne IF
Hassleholms IF
IFK Skovde FK
Husqvarna
Gefle IF