Sweden Division 118:00 ngày 25/10/2025

IFK Stocksund
2 - 3

Enkoping
Thống kê
Thống kê trận đấu
IFK StocksundChỉ sốEnkoping
0Chỉ số 80
3Chỉ số 216
66Chỉ số 2381
40Chỉ số 2560
1Chỉ số 40
1Chỉ số 32
3Chỉ số 228
50Chỉ số 2478
7Chỉ số 29
Lineup
Đội hình trận đấu
IFK Stocksund
7143108526119
Đội hình xuất phát
Noel Wågberg#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andreas oliver madsen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Eric Rylander#4 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Emil persson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Perez#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
John lundstrom#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
C.jonsson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dary boto#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Fabian Andersson#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Suleiman ibrahim aliyu#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kylian seka#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
kylian seka#12
kylian seka#16
kylian seka#14
kylian seka#31

kylian seka#15
kylian seka#18
kylian seka#17
Enkoping
24215229810131740
Đội hình xuất phát
william bjork#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Höök#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.kihlgren#21 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
A.Lundgren#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
irad mshindi#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Daniel norrby#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Ozkan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
linus zetterstrom#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gustaf persson#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Axel sveijer#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.braholm#40 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
i.braholm#11
i.braholm#18
i.braholm#14
i.braholm#12
i.braholm#6
i.braholm#1
i.braholm#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ljungskile | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 2 | Lunds BK | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Jonkopings Sodra IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | FC Rosengard | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 5 | Torslanda IK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 6 | Norrby IF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Ariana | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 8 | Angelholms FF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 9 | Oskarshamns AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 10 | FC Trollhattan | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 11 | Skovde AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 12 | BK Olympic | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Eskilsminne IF | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 |
| 14 | Hassleholms IF | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 15 | IFK Skovde FK | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 16 | Husqvarna | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby TFF | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | IF Karlstad Fotboll | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 3 | Nordic United FC | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | Vasalunds IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 5 | Haninge | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Karlbergs BK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | FC Stockholm Internazionale | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | FC Arlanda | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 | |
| 10 | A.F.C Eskilstuna | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 11 | Gefle IF | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 12 | Assyriska FF | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Enkoping | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 14 | IFK Stocksund | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | Sollentuna United | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Tegs SK | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Enkoping5 - 1
IFK Stocksund
IFK Stocksund3 - 1
Enkoping
Enkoping2 - 3
IFK Stocksund
Enkoping1 - 2
IFK Stocksund
Enkoping3 - 3
IFK Stocksund
IFK Stocksund1 - 0
EnkopingĐối chiếu
Phong độ gần đây của IFK Stocksund
Assyriska FF3 - 3
IFK Stocksund
A.F.C Eskilstuna3 - 4
IFK Stocksund
IFK Stocksund2 - 1
Sollentuna United
IFK Stocksund2 - 2
Gefle IF
Haninge2 - 4
IFK Stocksund
IFK Stocksund0 - 2
FC Stockholm Internazionale
Karlbergs BK3 - 2
IFK Stocksund
IFK Stocksund3 - 1
Tegs SK
Nordic United FC3 - 0
IFK Stocksund
IFK Stocksund1 - 4
IF Karlstad FotbollĐối chiếu
Phong độ gần đây của Enkoping
Enkoping1 - 3
FC Arlanda
Enkoping
Enkoping3 - 1
Assyriska FF
IF Karlstad Fotboll2 - 0
Enkoping
Enkoping1 - 3
Nordic United FC
Tegs SK2 - 3
Enkoping
Enkoping2 - 2
Hammarby TFF
Vasalunds IF2 - 0
Enkoping
Enkoping4 - 2
Karlbergs BK
Enkoping1 - 2
Degerfors IFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
IFK Stocksund
#12#20#31#41#57#60#70
Enkoping
#13#20#30#42#59#60#70
Ljungskile
Lunds BK
Jonkopings Sodra IF
FC Rosengard
Torslanda IK
Norrby IF
Ariana
Angelholms FF
Oskarshamns AIK
FC Trollhattan
Skovde AIK
BK Olympic
Eskilsminne IF
Hassleholms IF
IFK Skovde FK
Husqvarna