Sweden Division 119:00 ngày 26/10/2025

Gefle IF
2 - 4

Hammarby TFF
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gefle IFChỉ sốHammarby TFF
104Chỉ số 23126
76Chỉ số 2494
4Chỉ số 32
7Chỉ số 224
2Chỉ số 23
1Chỉ số 80
2Chỉ số 217
41Chỉ số 2559
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Gefle IF
1320412152214716229
Đội hình xuất phát

M.Berggren#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Sugita#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Hansemon#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
venancio carlos jacinto#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.nezirevic#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
villy larsen strindlund#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Yaldir#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Pascal simba#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Persson#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.kack#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Rauschenberg#29 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Rauschenberg#23

M.Rauschenberg#5
M.Rauschenberg#27
M.Rauschenberg#19

M.Rauschenberg#10

M.Rauschenberg#6

M.Rauschenberg#9
Hammarby TFF
84096182173101411
Đội hình xuất phát
Jordan simpson#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Dzevlan#40 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
samuel odera adindu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
w.axelsson#6 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
B.Hedlöf#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Suwaibou Kebbeh#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Benjamin laturnus#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.bofua#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marrah#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Shima#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.BranbySteinke#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
O.BranbySteinke#24
O.BranbySteinke#66
O.BranbySteinke#19
O.BranbySteinke#17
O.BranbySteinke#1

O.BranbySteinke#22
O.BranbySteinke#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ljungskile | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 2 | Lunds BK | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Jonkopings Sodra IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | FC Rosengard | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 5 | Torslanda IK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 6 | Norrby IF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Ariana | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 8 | Angelholms FF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 9 | Oskarshamns AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 10 | FC Trollhattan | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 11 | Skovde AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 12 | BK Olympic | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Eskilsminne IF | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 |
| 14 | Hassleholms IF | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 15 | IFK Skovde FK | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 16 | Husqvarna | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby TFF | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | IF Karlstad Fotboll | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 3 | Nordic United FC | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | Vasalunds IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 5 | Haninge | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Karlbergs BK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | FC Stockholm Internazionale | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | FC Arlanda | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 | |
| 10 | A.F.C Eskilstuna | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 11 | Gefle IF | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 12 | Assyriska FF | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Enkoping | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 14 | IFK Stocksund | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | Sollentuna United | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Tegs SK | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hammarby TFF2 - 0
Gefle IF
Hammarby TFF3 - 3
Gefle IF
Gefle IF1 - 0
Hammarby TFF
Gefle IF2 - 2
Hammarby TFF
Hammarby TFF1 - 3
Gefle IFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gefle IF
FC Stockholm Internazionale2 - 0
Gefle IF
Gefle IF0 - 2
Nordic United FC
Tegs SK0 - 1
Gefle IF
IFK Stocksund2 - 2
Gefle IF
Gefle IF1 - 1
IF Karlstad Fotboll
A.F.C Eskilstuna2 - 0
Gefle IF
Gefle IF2 - 0
Haninge
Gefle IF5 - 1
Sollentuna United
FC Arlanda2 - 0
Gefle IF
Gefle IF5 - 1
EnkopingĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hammarby TFF
Hammarby TFF1 - 1
Karlbergs BK
Haninge1 - 2
Hammarby TFF
Hammarby TFF3 - 1
FC Arlanda
A.F.C Eskilstuna3 - 1
Hammarby TFF
Hammarby TFF4 - 0
Sollentuna United
Nordic United FC1 - 1
Hammarby TFF
Enkoping2 - 2
Hammarby TFF
Hammarby TFF4 - 0
Assyriska FF
Hammarby TFF2 - 1
Tegs SK
Hammarby TFFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gefle IF
#12#21#30#44#52#60#70
Hammarby TFF
#14#22#30#42#53#60#70
Ljungskile
Lunds BK
Jonkopings Sodra IF
FC Rosengard
Torslanda IK
Norrby IF
Ariana
Angelholms FF
Oskarshamns AIK
FC Trollhattan
Skovde AIK
BK Olympic
Eskilsminne IF
Hassleholms IF
IFK Skovde FK
Husqvarna
Vasalunds IF