Sweden Division 120:00 ngày 24/08/2025

Hammarby TFF
2 - 1

Tegs SK
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hammarby TFFChỉ sốTegs SK
1Chỉ số 33
0Chỉ số 40
2Chỉ số 211
0Chỉ số 80
8Chỉ số 21
71Chỉ số 2529
67Chỉ số 2335
76Chỉ số 2429
4Chỉ số 222
Lineup
Đội hình trận đấu
Hammarby TFF
18181417103227159
Đội hình xuất phát
B.Hedlöf#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Liam ronnelow#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jordan simpson#8 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Y.Shima#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
reutersward#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marrah#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.bofua#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

W.Uhrström#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Benjamin laturnus#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
elton hedstrom#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
samuel odera adindu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
samuel odera adindu#20

samuel odera adindu#40
samuel odera adindu#71
samuel odera adindu#21
samuel odera adindu#2
samuel odera adindu#66
samuel odera adindu#11
Tegs SK
1039142227809235371
Đội hình xuất phát

.Rafael#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hansson#39 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
w.berglin#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.andreasson#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Carrick#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
junior goncalves#80 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Kamf#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tintin lindgren#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
William ronnlund#5 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Max watz wolf#37 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alex jerner#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
alex jerner#18
alex jerner#19
alex jerner#6
alex jerner#13
alex jerner#7
alex jerner#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ljungskile | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 2 | Lunds BK | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Jonkopings Sodra IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | FC Rosengard | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 5 | Torslanda IK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 6 | Norrby IF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Ariana | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 8 | Angelholms FF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 9 | Oskarshamns AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 10 | FC Trollhattan | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 11 | Skovde AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 12 | BK Olympic | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Eskilsminne IF | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 |
| 14 | Hassleholms IF | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 15 | IFK Skovde FK | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 16 | Husqvarna | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby TFF | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | IF Karlstad Fotboll | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 3 | Nordic United FC | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | Vasalunds IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 5 | Haninge | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Karlbergs BK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | FC Stockholm Internazionale | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | FC Arlanda | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 | |
| 10 | A.F.C Eskilstuna | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 11 | Gefle IF | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 12 | Assyriska FF | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Enkoping | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 14 | IFK Stocksund | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | Sollentuna United | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Tegs SK | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tegs SK0 - 1
Hammarby TFF
Hammarby TFF0 - 2
Tegs SK
Tegs SK0 - 1
Hammarby TFFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hammarby TFF
Hammarby TFF
Hammarby TFF1 - 1
FC Stockholm Internazionale
Vasalunds IF1 - 1
Hammarby TFF
Hammarby TFF2 - 0
FC Stockholm Internazionale
Hammarby TFF2 - 0
Nordic United FC
IFK Stocksund2 - 0
Hammarby TFF
Hammarby TFF3 - 1
IF Karlstad Fotboll
FC Arlanda1 - 0
Hammarby TFF
Hammarby TFF3 - 2
Vasalunds IF
Hammarby TFF3 - 0
HaningeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tegs SK
Tegs SK0 - 2
Nordic United FC
IF Karlstad Fotboll1 - 0
Tegs SK
Assyriska FF4 - 0
Tegs SK
Tegs SK2 - 1
IFK Stocksund
Tegs SK1 - 2
Haninge
Enkoping2 - 0
Tegs SK
Tegs SK1 - 3
FC Stockholm Internazionale
Karlbergs BK1 - 1
Tegs SK
Tegs SK1 - 2
Assyriska FF
Tegs SKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hammarby TFF
#12#21#30#41#58#60#70
Tegs SK
#11#21#30#43#51#60#70
Ljungskile
Lunds BK
Jonkopings Sodra IF
FC Rosengard
Torslanda IK
Norrby IF
Ariana
Angelholms FF
Oskarshamns AIK
FC Trollhattan
Skovde AIK
BK Olympic
Eskilsminne IF
Hassleholms IF
IFK Skovde FK
Husqvarna
A.F.C Eskilstuna
Gefle IF
Sollentuna United