Sweden Division 100:00 ngày 02/09/2025

Hammarby TFF
4 - 0

Assyriska FF
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hammarby TFFChỉ sốAssyriska FF
7Chỉ số 216
5Chỉ số 27
1Chỉ số 2211
3Chỉ số 34
0Chỉ số 80
118Chỉ số 2399
0Chỉ số 40
77Chỉ số 2466
55Chỉ số 2545
Lineup
Đội hình trận đấu
Hammarby TFF
94011810322721186
Đội hình xuất phát
samuel odera adindu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Dzevlan#40 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.BranbySteinke#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jordan simpson#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marrah#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.bofua#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

W.Uhrström#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Benjamin laturnus#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Suwaibou Kebbeh#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Hedlöf#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
w.axelsson#6 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
w.axelsson#20
w.axelsson#24
w.axelsson#66
w.axelsson#19
w.axelsson#17
w.axelsson#1

w.axelsson#14
Assyriska FF
131231102421222614323
Đội hình xuất phát
K.Jarret#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
samuel edgren uddenberg#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.kingdom#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
c.aphrem#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
essombe#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
felix aaltonen felder#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Martin haddad#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
noah strand#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.tibbling#14 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Sebastian wandin#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.asberg#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

v.asberg#6
v.asberg#1
v.asberg#15
v.asberg#30
v.asberg#19
v.asberg#7
v.asberg#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ljungskile | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 2 | Lunds BK | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Jonkopings Sodra IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | FC Rosengard | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 5 | Torslanda IK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 6 | Norrby IF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Ariana | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 8 | Angelholms FF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 9 | Oskarshamns AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 10 | FC Trollhattan | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 11 | Skovde AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 12 | BK Olympic | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Eskilsminne IF | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 |
| 14 | Hassleholms IF | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 15 | IFK Skovde FK | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 16 | Husqvarna | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby TFF | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | IF Karlstad Fotboll | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 3 | Nordic United FC | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | Vasalunds IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 5 | Haninge | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Karlbergs BK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | FC Stockholm Internazionale | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | FC Arlanda | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 | |
| 10 | A.F.C Eskilstuna | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 11 | Gefle IF | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 12 | Assyriska FF | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Enkoping | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 14 | IFK Stocksund | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | Sollentuna United | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Tegs SK | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Assyriska FF1 - 3
Hammarby TFF
Assyriska FF1 - 0
Hammarby TFF
Hammarby TFF5 - 0
Assyriska FF
Assyriska FF0 - 4
Hammarby TFF
Assyriska FF1 - 0
Hammarby TFF
Hammarby TFF0 - 3
Assyriska FFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hammarby TFF
Hammarby TFF2 - 1
Tegs SK
Hammarby TFF
Hammarby TFF1 - 1
FC Stockholm Internazionale
Vasalunds IF1 - 1
Hammarby TFF
Hammarby TFF2 - 0
FC Stockholm Internazionale
Hammarby TFF2 - 0
Nordic United FC
IFK Stocksund2 - 0
Hammarby TFF
Hammarby TFF3 - 1
IF Karlstad Fotboll
FC Arlanda1 - 0
Hammarby TFF
Hammarby TFF3 - 2
Vasalunds IFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Assyriska FF
Assyriska FF3 - 1
Assyriska FF0 - 1
Sandvikens IF
A.F.C Eskilstuna2 - 1
Assyriska FF
Nordic United FC1 - 0
Assyriska FF
Assyriska FF4 - 0
Tegs SK
Haninge0 - 1
Assyriska FF
Assyriska FF0 - 0
Sollentuna United
Assyriska FF2 - 0
Sollentuna United
Gefle IF1 - 1
Assyriska FF
IFK Stocksund3 - 2
Assyriska FFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hammarby TFF
#14#23#30#43#55#60#70
Assyriska FF
#10#20#30#44#57#60#70
Ljungskile
Lunds BK
Jonkopings Sodra IF
FC Rosengard
Torslanda IK
Norrby IF
Ariana
Angelholms FF
Oskarshamns AIK
FC Trollhattan
Skovde AIK
BK Olympic
Eskilsminne IF
Hassleholms IF
IFK Skovde FK
Husqvarna
Karlbergs BK
Enkoping