Bundesliga00:30 ngày 29/09/2025

1. FC Union Berlin
0 - 0

Hamburger SV
Thống kê
Thống kê trận đấu
1. FC Union BerlinChỉ sốHamburger SV
9Chỉ số 2210
47Chỉ số 2440
5Chỉ số 23
1Chỉ số 80
2Chỉ số 216
80Chỉ số 23126
0Chỉ số 41
34Chỉ số 2566
2Chỉ số 32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 9 | 9 | 0 | 0 | 27 |
| 2 | RB Leipzig | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 3 | Borussia Dortmund | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | VfB Stuttgart | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 5 | Bayer 04 Leverkusen | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 6 | FC Köln | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Eintracht Frankfurt | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | TSG Hoffenheim | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 9 | SV Werder Bremen | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 10 | 1. FC Union Berlin | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | SC Freiburg | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 12 | VfL Wolfsburg | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 13 | Hamburger SV | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 14 | FC Augsburg | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 15 | FC St. Pauli | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 16 | Borussia Monchengladbach | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 17 | 1. FSV Mainz 05 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | 1. FC Heidenheim 1846 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của 1. FC Union Berlin
Eintracht Frankfurt3 - 4
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin2 - 4
TSG Hoffenheim
Borussia Dortmund3 - 0
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin2 - 1
VfB Stuttgart
Gutersloh0 - 5
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin0 - 1
Olympiacos Piraeus
1. FC Union Berlin0 - 1
RCD Espanyol de Barcelona
Schweinfurt 05 FC1 - 0
1. FC Union Berlin
SpVgg Greuther Fürth1 - 0
1. FC Union Berlin
SK Rapid Wien1 - 1
1. FC Union BerlinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hamburger SV
Hamburger SV2 - 1
1. FC Heidenheim 1846
FC Bayern Munich5 - 0
Hamburger SV
Hamburger SV1 - 3
Hannover 96
Hamburger SV0 - 2
FC St. Pauli
Borussia Monchengladbach0 - 0
Hamburger SV
FK Pirmasens1 - 1
Hamburger SV
RCD Mallorca2 - 0
Hamburger SV
Hamburger SV0 - 4
Lyon
Sturm Graz2 - 1
Hamburger SV
FC Copenhagen1 - 0
Hamburger SVĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
1. FC Union Berlin
#10#20#30#42#55#60#70
Hamburger SV
#10#20#31#42#53#60#70
RB Leipzig
Bayer 04 Leverkusen
FC Köln
SV Werder Bremen
SC Freiburg
VfL Wolfsburg
FC Augsburg
1. FSV Mainz 05