Ethiopia Premier League19:00 ngày 10/03/2025

Hadiya Hossana
0 - 1

Bahir Dar Kenema FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hadiya HossanaChỉ sốBahir Dar Kenema FC
1Chỉ số 223
45Chỉ số 2555
3Chỉ số 31
0Chỉ số 213
91Chỉ số 2491
4Chỉ số 24
0Chỉ số 80
115Chỉ số 23140
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Hadiya Hossana
84192414167271731
Đội hình xuất phát
kamal haji#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bereket woldeyohannes#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dagim nigussie#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kedir koulibaly#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.haftey#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Markos biruk#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
temesgen birhanu#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Banja beyene#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.arficho#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.alemayehu#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mickel samake#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Bahir Dar Kenema FC
16171311710121211427
Đội hình xuất phát

Y.Bayeh#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
wondwossen belete#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
w.dereje#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
girma disasa#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Gugsa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.solomon#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.tigabu#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pepe saido#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
fikremikael alemu#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.alemu#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.agegnehu#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ethiopian Insurance | 29 | 18 | 6 | 5 | 60 |
| 2 | Ethiopian Coffee | 29 | 16 | 6 | 7 | 54 |
| 3 | Bahir Dar Kenema FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 4 | Sidama Bunna | 28 | 11 | 10 | 7 | 43 |
| 5 | Defence Force ETH | 28 | 10 | 12 | 6 | 42 |
| 6 | Hadiya Hossana | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 7 | Wolaita Dicha | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 8 | Saint George SC | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 9 | Ethiopia Nigd Bank | 28 | 9 | 12 | 7 | 39 |
| 10 | Hawassa City | 28 | 9 | 10 | 9 | 37 |
| 11 | Fasil Kenema | 28 | 8 | 12 | 8 | 36 |
| 12 | Dire Dawa City | 29 | 8 | 12 | 9 | 36 |
| 13 | Arbaminch Ketema | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 14 | Ethio Electric FC | 28 | 8 | 9 | 11 | 33 |
| 15 | Mekelle 70 Enderta | 28 | 7 | 9 | 12 | 30 |
| 16 | Adama City | 28 | 6 | 8 | 14 | 26 |
| 17 | Shire Endaselassie FC | 28 | 3 | 13 | 12 | 22 |
| 18 | Welwalo Adigrat | 29 | 1 | 12 | 16 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bahir Dar Kenema FC2 - 0
Hadiya Hossana
Bahir Dar Kenema FC0 - 0
Hadiya Hossana
Hadiya Hossana1 - 0
Bahir Dar Kenema FC
Bahir Dar Kenema FC1 - 2
Hadiya Hossana
Hadiya Hossana0 - 2
Bahir Dar Kenema FC
Bahir Dar Kenema FC0 - 1
Hadiya Hossana
Hadiya Hossana0 - 1
Bahir Dar Kenema FC
Bahir Dar Kenema FC1 - 0
Hadiya Hossana
Hadiya Hossana1 - 0
Bahir Dar Kenema FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hadiya Hossana
Sidama Bunna1 - 1
Hadiya Hossana
Hawassa City0 - 0
Hadiya Hossana
Hadiya Hossana1 - 0
Saint George SC
Arbaminch Ketema3 - 3
Hadiya Hossana
Hadiya Hossana0 - 1
Ethiopian Insurance
Welwalo Adigrat1 - 0
Hadiya Hossana
Hadiya Hossana1 - 0
Ethiopia Nigd Bank
Hadiya Hossana1 - 1
Fasil Kenema
Defence Force ETH0 - 1
Hadiya Hossana
Hadiya Hossana3 - 2
Sidama BunnaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bahir Dar Kenema FC
Fasil Kenema0 - 0
Bahir Dar Kenema FC
Saint George SC1 - 4
Bahir Dar Kenema FC
Bahir Dar Kenema FC2 - 1
Fasil Kenema
Ethiopian Coffee3 - 1
Bahir Dar Kenema FC
Defence Force ETH1 - 1
Bahir Dar Kenema FC
Bahir Dar Kenema FC0 - 1
Ethiopian Insurance
Hawassa City0 - 1
Bahir Dar Kenema FC
Bahir Dar Kenema FC1 - 1
Dire Dawa City
Bahir Dar Kenema FC0 - 0
Saint George SC
Bahir Dar Kenema FC3 - 0
Ethiopia Nigd BankĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hadiya Hossana
#10#20#30#43#54#60#70
Bahir Dar Kenema FC
#11#20#30#41#54#60#70
Wolaita Dicha
Ethio Electric FC
Mekelle 70 Enderta
Adama City
Shire Endaselassie FC