Ethiopia Premier League22:00 ngày 31/01/2025

Dire Dawa City
1 - 2

Fasil Kenema
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dire Dawa CityChỉ sốFasil Kenema
3Chỉ số 213
0Chỉ số 40
3Chỉ số 226
84Chỉ số 2485
1Chỉ số 25
124Chỉ số 23109
56Chỉ số 2544
2Chỉ số 33
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Dire Dawa City
2329251683413711123
Đội hình xuất phát
i.ganiyu#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Reshid#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
charles musige#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Henok hassen#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.getachew#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
diladdis gebra#34 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
abeyou kassaye#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
muhdin mussa#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Tunjo#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Yesouf abduselam#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Mohammed#3 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Mohammed#22
M.Mohammed#6
M.Mohammed#18
M.Mohammed#19
M.Mohammed#30
M.Mohammed#21
M.Mohammed#39
M.Mohammed#42
M.Mohammed#4
M.Mohammed#27
M.Mohammed#17
Fasil Kenema
16134622933712279
Đội hình xuất phát
yohannes derso#16 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
amanuel biruk#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.debebe#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.tekeste#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dejene tekalegn#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
anwar murad#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jabir mulu#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
amir mudesir#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.matewos#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Kizza#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

g.kebede#9 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
g.kebede#21
g.kebede#18
g.kebede#24
g.kebede#19

g.kebede#11
g.kebede#8
g.kebede#47
g.kebede#28
g.kebede#20
g.kebede#48
g.kebede#45
g.kebede#44
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ethiopian Insurance | 29 | 18 | 6 | 5 | 60 |
| 2 | Ethiopian Coffee | 29 | 16 | 6 | 7 | 54 |
| 3 | Bahir Dar Kenema FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 4 | Sidama Bunna | 28 | 11 | 10 | 7 | 43 |
| 5 | Defence Force ETH | 28 | 10 | 12 | 6 | 42 |
| 6 | Hadiya Hossana | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 7 | Wolaita Dicha | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 8 | Saint George SC | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 9 | Ethiopia Nigd Bank | 28 | 9 | 12 | 7 | 39 |
| 10 | Hawassa City | 28 | 9 | 10 | 9 | 37 |
| 11 | Fasil Kenema | 28 | 8 | 12 | 8 | 36 |
| 12 | Dire Dawa City | 29 | 8 | 12 | 9 | 36 |
| 13 | Arbaminch Ketema | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 14 | Ethio Electric FC | 28 | 8 | 9 | 11 | 33 |
| 15 | Mekelle 70 Enderta | 28 | 7 | 9 | 12 | 30 |
| 16 | Adama City | 28 | 6 | 8 | 14 | 26 |
| 17 | Shire Endaselassie FC | 28 | 3 | 13 | 12 | 22 |
| 18 | Welwalo Adigrat | 29 | 1 | 12 | 16 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fasil Kenema1 - 2
Dire Dawa City
Dire Dawa City0 - 3
Fasil Kenema
Dire Dawa City2 - 1
Fasil Kenema
Fasil Kenema1 - 2
Dire Dawa City
Dire Dawa City3 - 2
Fasil Kenema
Fasil Kenema4 - 0
Dire Dawa City
Dire Dawa City3 - 1
Fasil Kenema
Fasil Kenema2 - 0
Dire Dawa City
Fasil Kenema2 - 0
Dire Dawa City
Fasil Kenema0 - 0
Dire Dawa CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dire Dawa City
Dire Dawa City0 - 2
Saint George SC
Defence Force ETH0 - 0
Dire Dawa City
Dire Dawa City0 - 0
Ethiopian Coffee
Bahir Dar Kenema FC1 - 1
Dire Dawa City
Dire Dawa City1 - 0
Arbaminch Ketema
Dire Dawa City0 - 0
Ethiopia Nigd Bank
Dire Dawa City3 - 1
Sidama Bunna
Ethio Electric FC0 - 0
Dire Dawa City
Hawassa City0 - 1
Dire Dawa City
Dire Dawa City0 - 1
Hadiya HossanaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fasil Kenema
Fasil Kenema1 - 1
Defence Force ETH
Fasil Kenema0 - 1
Ethiopian Coffee
Hadiya Hossana1 - 1
Fasil Kenema
Fasil Kenema0 - 0
Hawassa City
Ethiopian Insurance2 - 0
Fasil Kenema
Fasil Kenema1 - 0
Welwalo Adigrat
Sidama Bunna0 - 1
Fasil Kenema
Wolaita Dicha1 - 1
Fasil Kenema
Fasil Kenema2 - 3
Ethio Electric FC
Fasil Kenema0 - 1
Arbaminch KetemaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dire Dawa City
#11#20#30#42#51#60#70
Fasil Kenema
#12#21#30#42#55#60#70
Mekelle 70 Enderta
Adama City
Shire Endaselassie FC