Ethiopia Premier League19:00 ngày 18/01/2025

Dire Dawa City
0 - 2

Saint George SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dire Dawa CityChỉ sốSaint George SC
90Chỉ số 2487
3Chỉ số 32
109Chỉ số 23101
1Chỉ số 40
53Chỉ số 2547
1Chỉ số 213
0Chỉ số 81
5Chỉ số 21
5Chỉ số 222
Lineup
Đội hình trận đấu
Dire Dawa City
181129127125168523
Đội hình xuất phát
A.Shamil#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Tunjo#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ahmed rashid#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Yesouf abduselam#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
muhdin mussa#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.merne#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
charles musige#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Henok hassen#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.getachew#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.yakob#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
i.ganiyu#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
i.ganiyu#34

i.ganiyu#3
i.ganiyu#4
i.ganiyu#21
i.ganiyu#13
i.ganiyu#17
i.ganiyu#22
i.ganiyu#6
i.ganiyu#14
i.ganiyu#30
i.ganiyu#19
i.ganiyu#27
Saint George SC
103922742527135920
Đội hình xuất phát
b.fikre#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
samiu abdu#39 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Negash#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tilahuni fitsumi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.kwamefrimpong#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
abraham getachew#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
yohanes henok#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Shahidu mustafa#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Biruk tarekeg#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tegenu teshome#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.wolde#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
b.wolde#15
b.wolde#1
b.wolde#19
b.wolde#32
b.wolde#24
b.wolde#2
b.wolde#29
b.wolde#31
b.wolde#11
b.wolde#14
b.wolde#23
b.wolde#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ethiopian Insurance | 29 | 18 | 6 | 5 | 60 |
| 2 | Ethiopian Coffee | 29 | 16 | 6 | 7 | 54 |
| 3 | Bahir Dar Kenema FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 4 | Sidama Bunna | 28 | 11 | 10 | 7 | 43 |
| 5 | Defence Force ETH | 28 | 10 | 12 | 6 | 42 |
| 6 | Hadiya Hossana | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 7 | Wolaita Dicha | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 8 | Saint George SC | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 9 | Ethiopia Nigd Bank | 28 | 9 | 12 | 7 | 39 |
| 10 | Hawassa City | 28 | 9 | 10 | 9 | 37 |
| 11 | Fasil Kenema | 28 | 8 | 12 | 8 | 36 |
| 12 | Dire Dawa City | 29 | 8 | 12 | 9 | 36 |
| 13 | Arbaminch Ketema | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 14 | Ethio Electric FC | 28 | 8 | 9 | 11 | 33 |
| 15 | Mekelle 70 Enderta | 28 | 7 | 9 | 12 | 30 |
| 16 | Adama City | 28 | 6 | 8 | 14 | 26 |
| 17 | Shire Endaselassie FC | 28 | 3 | 13 | 12 | 22 |
| 18 | Welwalo Adigrat | 29 | 1 | 12 | 16 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dire Dawa City1 - 0
Saint George SC
Saint George SC0 - 3
Dire Dawa City
Dire Dawa City1 - 1
Saint George SC
Saint George SC2 - 1
Dire Dawa City
Saint George SC3 - 0
Dire Dawa City
Dire Dawa City1 - 1
Saint George SC
Saint George SC3 - 2
Dire Dawa City
Saint George SC2 - 0
Dire Dawa City
Saint George SC3 - 0
Dire Dawa CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dire Dawa City
Defence Force ETH0 - 0
Dire Dawa City
Dire Dawa City0 - 0
Ethiopian Coffee
Bahir Dar Kenema FC1 - 1
Dire Dawa City
Dire Dawa City1 - 0
Arbaminch Ketema
Dire Dawa City0 - 0
Ethiopia Nigd Bank
Dire Dawa City3 - 1
Sidama Bunna
Ethio Electric FC0 - 0
Dire Dawa City
Hawassa City0 - 1
Dire Dawa City
Dire Dawa City0 - 1
Hadiya Hossana
Dire Dawa City1 - 1
Adama CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Saint George SC
Saint George SC1 - 0
Shire Endaselassie FC
Adama City1 - 2
Saint George SC
Hawassa City1 - 1
Saint George SC
Bahir Dar Kenema FC0 - 0
Saint George SC
Defence Force ETH4 - 3
Saint George SC
Sidama Bunna0 - 0
Saint George SC
Saint George SC1 - 0
Arbaminch Ketema
Saint George SC0 - 0
Ethiopian Insurance
Ethiopia Nigd Bank2 - 3
Saint George SC
Saint George SC0 - 1
Mekelle 70 EndertaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dire Dawa City
#10#20#31#42#55#60#70
Saint George SC
#12#20#30#42#51#60#70
Wolaita Dicha
Fasil Kenema
Welwalo Adigrat