Ethiopia Premier League19:00 ngày 26/01/2025

Welwalo Adigrat
1 - 0

Hadiya Hossana
Thống kê
Thống kê trận đấu
Welwalo AdigratChỉ sốHadiya Hossana
114Chỉ số 23126
2Chỉ số 32
3Chỉ số 211
1Chỉ số 40
82Chỉ số 24104
3Chỉ số 226
46Chỉ số 2554
2Chỉ số 29
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Welwalo Adigrat
12292842442145161326
Đội hình xuất phát
D.hottesa#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nahom hailemariam#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
y.geremew#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gadissa mebrate#42 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
y.mulugeta#44 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kassim rezak#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

bulcha shura#45 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kirubel wondimu#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Bereket#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.tilahun#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Zeleke#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
N.Zeleke#15
N.Zeleke#30
N.Zeleke#41
N.Zeleke#18
N.Zeleke#8
N.Zeleke#19
N.Zeleke#14
N.Zeleke#23
N.Zeleke#46
N.Zeleke#2
N.Zeleke#17
N.Zeleke#24
Hadiya Hossana
131016142428254125
Đội hình xuất phát
mickel samake#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.alemayehu#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Beyene#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Markos biruk#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.haftey#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kedir koulibaly#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Yosef tsegaab#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aschenaki tsegaye#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bereket woldeyohannes#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
s.yohannes#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
W.KaleabAbebe#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
W.KaleabAbebe#26
W.KaleabAbebe#18
W.KaleabAbebe#20

W.KaleabAbebe#15
W.KaleabAbebe#23
W.KaleabAbebe#50
W.KaleabAbebe#11
W.KaleabAbebe#32
W.KaleabAbebe#7
W.KaleabAbebe#27
W.KaleabAbebe#44
W.KaleabAbebe#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ethiopian Insurance | 29 | 18 | 6 | 5 | 60 |
| 2 | Ethiopian Coffee | 29 | 16 | 6 | 7 | 54 |
| 3 | Bahir Dar Kenema FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 4 | Sidama Bunna | 28 | 11 | 10 | 7 | 43 |
| 5 | Defence Force ETH | 28 | 10 | 12 | 6 | 42 |
| 6 | Hadiya Hossana | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 7 | Wolaita Dicha | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 8 | Saint George SC | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 9 | Ethiopia Nigd Bank | 28 | 9 | 12 | 7 | 39 |
| 10 | Hawassa City | 28 | 9 | 10 | 9 | 37 |
| 11 | Fasil Kenema | 28 | 8 | 12 | 8 | 36 |
| 12 | Dire Dawa City | 29 | 8 | 12 | 9 | 36 |
| 13 | Arbaminch Ketema | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 14 | Ethio Electric FC | 28 | 8 | 9 | 11 | 33 |
| 15 | Mekelle 70 Enderta | 28 | 7 | 9 | 12 | 30 |
| 16 | Adama City | 28 | 6 | 8 | 14 | 26 |
| 17 | Shire Endaselassie FC | 28 | 3 | 13 | 12 | 22 |
| 18 | Welwalo Adigrat | 29 | 1 | 12 | 16 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Welwalo Adigrat
Hawassa City1 - 1
Welwalo Adigrat
Welwalo Adigrat0 - 2
Welkite Ketema
Mekelle 70 Enderta1 - 0
Welwalo Adigrat
Welwalo Adigrat0 - 3
Adama City
Welwalo Adigrat1 - 1
Sululta Ketema
Ethiopian Coffee0 - 0
Welwalo Adigrat
Fasil Kenema1 - 0
Welwalo Adigrat
Arbaminch Ketema2 - 0
Welwalo Adigrat
Welwalo Adigrat1 - 2
Ethiopia Nigd Bank
Ethiopian Insurance1 - 0
Welwalo AdigratĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hadiya Hossana
Hadiya Hossana1 - 0
Ethiopia Nigd Bank
Hadiya Hossana1 - 1
Fasil Kenema
Defence Force ETH0 - 1
Hadiya Hossana
Hadiya Hossana3 - 2
Sidama Bunna
Hadiya Hossana2 - 0
Adama City
Shire Endaselassie FC0 - 1
Hadiya Hossana
Hadiya Hossana1 - 0
Ethiopian Coffee
Dire Dawa City0 - 1
Hadiya Hossana
Hadiya Hossana0 - 1
Wolaita Dicha
Ethio Electric FC0 - 0
Hadiya HossanaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Welwalo Adigrat
#11#20#31#42#52#60#70
Hadiya Hossana
#10#20#30#41#59#60#70
Bahir Dar Kenema FC
Saint George SC