Korean K League 114:30 ngày 25/05/2025

Gwangju Football Club
0 - 1

Gangwon FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gwangju Football ClubChỉ sốGangwon FC
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 81
4Chỉ số 222
1Chỉ số 22
127Chỉ số 23115
2Chỉ số 34
87Chỉ số 2460
0Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Gwangju Football Club
Sơ đồ 4-4-2122052210558161788
Đội hình xuất phát

K.Kim#1 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Cho#2 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Jin#20 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Byeon#5 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Kim#22 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Choi#10 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Park#55 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Lee#8 · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

J.Jeong#16 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Reis#17 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Moon#88 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Moon#77

M.Moon#12

M.Moon#18

M.Moon#6

M.Moon#7

M.Moon#11

M.Moon#80

M.Moon#3

M.Moon#39
Gangwon FC
Sơ đồ 4-4-21974723131961470996
Đội hình xuất phát

K.Lee#1 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Lee#97 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Shin#47 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Tuci#23 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Lee#13 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Gyeong-Min Kim#19 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Kim#6 · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

D.Kim#14 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Goo#70 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Kovačević#9 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Choe#96 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Choe#18

B.Choe#27

B.Choe#39

B.Choe#24

B.Choe#21

B.Choe#22

B.Choe#26

B.Choe#33

B.Choe#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jeonbuk Hyundai Motors | 15 | 8 | 5 | 2 | 29 |
| 2 | Daejeon Hana Citizen | 15 | 8 | 4 | 3 | 28 |
| 3 | Ulsan HD FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 4 | Gimcheon Sangmu Football Club | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | Pohang Steelers | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 6 | Gwangju Football Club | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 7 | FC Seoul | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 |
| 8 | Gangwon FC | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 9 | FC Anyang | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 10 | Suwon Football Club | 14 | 3 | 5 | 6 | 14 |
| 11 | Jeju SK FC | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 12 | Daegu Football Club | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gangwon FC1 - 0
Gwangju Football Club
Gangwon FC3 - 2
Gwangju Football Club
Gangwon FC2 - 0
Gwangju Football Club
Gwangju Football Club4 - 2
Gangwon FC
Gwangju Football Club1 - 0
Gangwon FC
Gangwon FC1 - 1
Gwangju Football Club
Gwangju Football Club0 - 0
Gangwon FC
Gwangju Football Club2 - 2
Gangwon FC
Gangwon FC2 - 1
Gwangju Football Club
Gwangju Football Club3 - 1
Gangwon FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gwangju Football Club
Pohang Steelers0 - 1
Gwangju Football Club
Suwon Football Club1 - 1
Gwangju Football Club
Gwangju Football Club0 - 1
Jeonbuk Hyundai Motors
Gwangju Football Club1 - 0
Gimcheon Sangmu Football Club
Ulsan HD FC3 - 0
Gwangju Football Club
Al Hilal7 - 0
Gwangju Football Club
FC Seoul1 - 2
Gwangju Football Club
Gwangju Football Club2 - 0
Gyeongju KHNP
Gangwon FC1 - 0
Gwangju Football Club
Gwangju Football Club2 - 1
Daegu Football ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gangwon FC
Gangwon FC1 - 1
Ulsan HD FC
Gangwon FC2 - 1
Siheung City
Gangwon FC0 - 4
Gimcheon Sangmu Football Club
Jeju SK FC0 - 3
Gangwon FC
Gangwon FC0 - 0
Suwon Football Club
Daejeon Hana Citizen1 - 0
Gangwon FC
Ulsan HD FC1 - 2
Gangwon FC
Gangwon FC1 - 0
Gwangju Football Club
FC Anyang2 - 0
Gangwon FC
Gimcheon Sangmu Football Club1 - 0
Gangwon FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gwangju Football Club
#10#20#30#42#51#60#70
Gangwon FC
#11#20#30#44#52#60#70