FIFA World Cup qualification (CAF)19:00 ngày 05/09/2025

Somalia
0 - 3

Guinea
Thống kê
Thống kê trận đấu
SomaliaChỉ sốGuinea
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
0Chỉ số 212
2Chỉ số 29
77Chỉ số 23131
0Chỉ số 40
27Chỉ số 2573
3Chỉ số 227
35Chỉ số 2495
Lineup
Đội hình trận đấu
Somalia
Sơ đồ 4-2-3-113171532641021712
Đội hình xuất phát
A.MohamudJama#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A. Abdullahi#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Ali#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
F.Omar#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Y.Farah#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M. Omar#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
M.Ali#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Musse#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

YasirAbdiqadir·Saad#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

H.Bwana#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
B.Habib#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Habib#23

B.Habib#19
B.Habib#1
B.Habib#14

B.Habib#18

B.Habib#22

B.Habib#16
B.Habib#20

B.Habib#5
B.Habib#11

B.Habib#8
B.Habib#9
Guinea
Sơ đồ 4-2-3-1161752320231510149
Đội hình xuất phát

M.Camara#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Sylla#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Diakhaby#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Conte#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Sylla#3 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

M.Konate#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Touré#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Cisse#15 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Balde#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Sylla#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Guirassy#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Guirassy#22
S.Guirassy#6

S.Guirassy#18

S.Guirassy#11

S.Guirassy#4

S.Guirassy#7

S.Guirassy#8

S.Guirassy#21

S.Guirassy#13

S.Guirassy#1

S.Guirassy#19
S.Guirassy#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egypt | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Burkina Faso | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Sierra Leone | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 4 | Guinea Bissau | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Ethiopia | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Djibouti | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Democratic Republic of the Congo | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Senegal | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Sudan | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 4 | Togo | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 5 | South Sudan | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 6 | Mauritania | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Rwanda | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Benin | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Nigeria | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 5 | Lesotho | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Zimbabwe | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cabo Verde | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Cameroon | 7 | 4 | 3 | 0 | 15 |
| 3 | Libya | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 4 | Angola | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Mauritius | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Swaziland | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Tanzania | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 3 | Zambia | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Niger | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 5 | Republic of the Congo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gabon | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Cote d'Ivoire | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 3 | Burundi | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Gambia | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 5 | Kenya | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 6 | Seychelles | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Algeria | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Mozambique | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Botswana | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 5 | Uganda | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 6 | Somalia | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tunisia | 7 | 6 | 1 | 0 | 19 |
| 2 | Namibia | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 3 | Liberia | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Equatorial Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 5 | Malawi | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 6 | Sao Tome and Principe | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghana | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Madagascar | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | Mali | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 4 | Comoros | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 5 | Central African Republic | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Chad | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Somalia
Botswana2 - 0
Somalia
Guinea0 - 0
Somalia
Somalia0 - 3
Burundi
Burundi3 - 0
Somalia
Somalia1 - 3
Botswana
Mozambique2 - 1
Somalia
Swaziland2 - 2
Somalia
Somalia0 - 3
Swaziland
Somalia0 - 1
Uganda
Algeria3 - 1
SomaliaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Guinea
Guinea1 - 1
Algeria
South Africa2 - 1
Guinea
Guinea0 - 3
Uganda
Niger0 - 1
Guinea
Guinea1 - 1
Central African Republic
Senegal1 - 0
Guinea
Senegal0 - 0
Guinea
Uganda1 - 0
Guinea
Guinea0 - 0
Somalia
Guinea Bissau1 - 2
GuineaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Somalia
#10#20#30#41#52#60#70
Guinea
#13#21#30#41#59#60#70
Egypt
Burkina Faso
Sierra Leone
Ethiopia
Djibouti
Democratic Republic of the Congo
Sudan
Togo
South Sudan
Mauritania
Rwanda
Benin
Nigeria
Lesotho
Zimbabwe
Cabo Verde
Cameroon
Libya
Angola
Mauritius
Morocco
Tanzania
Zambia
Republic of the Congo
Gabon
Cote d'Ivoire
Gambia
Kenya
Seychelles
Tunisia
Namibia
Liberia
Equatorial Guinea
Malawi
Sao Tome and Principe
Ghana
Madagascar
Mali
Comoros
Chad