FIFA World Cup qualification (CAF)23:00 ngày 08/09/2025

Guinea
0 - 0

Algeria
Thống kê
Thống kê trận đấu
GuineaChỉ sốAlgeria
3Chỉ số 213
96Chỉ số 254
48Chỉ số 2448
76Chỉ số 2368
0Chỉ số 40
1Chỉ số 31
8Chỉ số 225
0Chỉ số 80
7Chỉ số 26
Lineup
Đội hình trận đấu
Guinea
Sơ đồ 4-2-3-1161752320151023149
Đội hình xuất phát

M.Camara#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Sylla#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Diakhaby#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Conte#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Sylla#3 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

M.Konate#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Cisse#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Balde#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Touré#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Sylla#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Guirassy#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Guirassy#12

S.Guirassy#11
S.Guirassy#6

S.Guirassy#13

S.Guirassy#7
S.Guirassy#24

S.Guirassy#18

S.Guirassy#22

S.Guirassy#19

S.Guirassy#4

S.Guirassy#1

S.Guirassy#21

S.Guirassy#8
Algeria
Sơ đồ 4-3-312024131461771810
Đội hình xuất phát

A.Guendouz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Atal#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Mandi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Tougai#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Hadjam#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Boudaoui#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Zerrouki#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

F.Chaibi#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Mahrez#7 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90

M.Amoura#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Benrahma#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Benrahma#9

S.Benrahma#16

S.Benrahma#19

S.Benrahma#12

S.Benrahma#23

S.Benrahma#8

S.Benrahma#11

S.Benrahma#15

S.Benrahma#21

S.Benrahma#22

S.Benrahma#5

S.Benrahma#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egypt | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Burkina Faso | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Sierra Leone | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 4 | Guinea Bissau | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Ethiopia | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Djibouti | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Democratic Republic of the Congo | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Senegal | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Sudan | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 4 | Togo | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 5 | South Sudan | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 6 | Mauritania | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Rwanda | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Benin | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Nigeria | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 5 | Lesotho | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Zimbabwe | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cabo Verde | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Cameroon | 7 | 4 | 3 | 0 | 15 |
| 3 | Libya | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 4 | Angola | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Mauritius | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Swaziland | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Tanzania | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 3 | Zambia | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Niger | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 5 | Republic of the Congo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gabon | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Cote d'Ivoire | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 3 | Burundi | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Gambia | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 5 | Kenya | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 6 | Seychelles | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Algeria | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Mozambique | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Botswana | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 5 | Uganda | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 6 | Somalia | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tunisia | 7 | 6 | 1 | 0 | 19 |
| 2 | Namibia | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 3 | Liberia | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Equatorial Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 5 | Malawi | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 6 | Sao Tome and Principe | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghana | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Madagascar | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | Mali | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 4 | Comoros | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 5 | Central African Republic | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Chad | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Guinea1 - 1
Algeria
Algeria1 - 2
Guinea
Algeria1 - 0
Guinea
Algeria3 - 0
Guinea
Algeria2 - 1
Guinea
Algeria1 - 2
Guinea
Algeria2 - 2
Guinea
Algeria0 - 2
Guinea
Guinea0 - 0
AlgeriaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Guinea
Somalia0 - 3
Guinea
Guinea1 - 1
Algeria
South Africa2 - 1
Guinea
Guinea0 - 3
Uganda
Niger0 - 1
Guinea
Guinea1 - 1
Central African Republic
Senegal1 - 0
Guinea
Senegal0 - 0
Guinea
Uganda1 - 0
Guinea
Guinea0 - 0
SomaliaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Algeria
Algeria3 - 1
Botswana
Sudan1 - 1
Algeria
Algeria0 - 0
Niger
Guinea1 - 1
Algeria
Algeria1 - 1
South Africa
Uganda0 - 3
Algeria
Algeria2 - 2
Mauritania
Sweden4 - 3
Algeria
Algeria2 - 0
Rwanda
Algeria2 - 0
RwandaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Guinea
#10#20#30#41#57#60#70
Algeria
#10#20#30#41#56#60#70
Egypt
Burkina Faso
Sierra Leone
Guinea Bissau
Ethiopia
Djibouti
Democratic Republic of the Congo
Togo
South Sudan
Benin
Nigeria
Lesotho
Zimbabwe
Cabo Verde
Cameroon
Libya
Angola
Mauritius
Swaziland
Morocco
Tanzania
Zambia
Republic of the Congo
Gabon
Cote d'Ivoire
Burundi
Gambia
Kenya
Seychelles
Mozambique
Tunisia
Namibia
Liberia
Equatorial Guinea
Malawi
Sao Tome and Principe
Ghana
Madagascar
Mali
Comoros
Chad