CONMEBOL Copa Sudamericana07:30 ngày 24/07/2025

Grêmio - RS
1 - 1

Alianza Lima
Thống kê
Thống kê trận đấu
Grêmio - RSChỉ sốAlianza Lima
59Chỉ số 2541
4Chỉ số 212
10Chỉ số 22
0Chỉ số 80
11Chỉ số 223
3Chỉ số 34
0Chỉ số 41
138Chỉ số 2391
64Chỉ số 2430
Lineup
Đội hình trận đấu
Grêmio - RS
Sơ đồ 4-2-3-11533423201747659922
Đội hình xuất phát

T.Volpi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Martins#53 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Leonardo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Kannemann#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Marlon#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Villasanti#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Dodi#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Alysson#47 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Riquelme#65 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Gonzalo·OliveraIbarra#99 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Braithwaite#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Braithwaite#16

M.Braithwaite#77

M.Braithwaite#34

M.Braithwaite#15

M.Braithwaite#7

M.Braithwaite#80

M.Braithwaite#12

M.Braithwaite#36

M.Braithwaite#35

M.Braithwaite#9

M.Braithwaite#21

M.Braithwaite#8
Alianza Lima
Sơ đồ 4-2-3-123225621748182734
Đội hình xuất phát

G.Viscarra#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Enrique#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Zambrano#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

R.Garces#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Trauco#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Gaibor#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

E.Noriega#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.Castillo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Peña#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Quevedo#27 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

P.Guerrero#34 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Guerrero#17

P.Guerrero#16

P.Guerrero#13

P.Guerrero#14

P.Guerrero#25
P.Guerrero#3

P.Guerrero#11

P.Guerrero#15

P.Guerrero#9

P.Guerrero#28
P.Guerrero#1

P.Guerrero#51
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Independiente | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 2 | Club Guaraní | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Nacional Potosi | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 4 | CA Boston River | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Universidad Católica | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Vitória - BA | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 3 | Defensa Y Justicia | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 4 | Cerro Largo | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Huracan | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Corinthians - SP | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | America de Cali | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 |
| 4 | Racing Club Montevideo | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Godoy Cruz Antonio Tomba | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Grêmio - RS | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 |
| 3 | Atletico Grau | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 4 | Sportivo Luqueno | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mushuc Runa | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Palestino | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 3 | Cruzeiro - MG | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Club Atlético Unión | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportiva Once Caldas | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 2 | Fluminense - RJ | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Gualberto Villarroel Deportivo San José | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Union Espanola | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Atlético Lanús | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | FBC Melgar | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Vasco da Gama Saf - RJ | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Academia Puerto Cabello | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cienciano | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 |
| 2 | Atlético Mineiro - MG | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Caracas FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Municipal Iquique | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Grêmio - RS
Vasco da Gama Saf - RJ1 - 1
Grêmio - RS
Alianza Lima2 - 0
Grêmio - RS
Cruzeiro - MG4 - 1
Grêmio - RS
Grêmio - RS2 - 0
Esporte Clube São José Porto Alegre
Grêmio - RS1 - 1
Corinthians - SP
Esporte Clube Juventude0 - 2
Grêmio - RS
Grêmio - RS1 - 0
Sportivo Luqueno
Grêmio - RS1 - 0
Bahia - BA
Grêmio - RS0 - 0
Centro Sportivo Alagoano
São Paulo - SP2 - 1
Grêmio - RSĐối chiếu
Phong độ gần đây của Alianza Lima
Cusco FC2 - 0
Alianza Lima
Alianza Lima2 - 0
Grêmio - RS
UTC Cajamarca0 - 0
Alianza Lima
Alianza Lima5 - 1
EM Deportivo Binacional
FBC Melgar0 - 1
Alianza Lima
Comerciantes Unidos0 - 1
Alianza Lima
Alianza Lima0 - 0
Sport Huancayo
Club Libertad Asunción2 - 2
Alianza Lima
Sport Boys0 - 1
Alianza Lima
Alianza Lima2 - 0
Alianza Universidad de HuánucoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Grêmio - RS
#11#20#30#43#510#60#70
Alianza Lima
#11#20#31#44#52#60#70
CA Independiente
Club Guaraní
Nacional Potosi
CA Boston River
CD Universidad Católica
Vitória - BA
Defensa Y Justicia
Cerro Largo
CA Huracan
America de Cali
Racing Club Montevideo
Godoy Cruz Antonio Tomba
Atletico Grau
Mushuc Runa
Palestino
Club Atlético Unión
Deportiva Once Caldas
Fluminense - RJ
Gualberto Villarroel Deportivo San José
Union Espanola
Club Atlético Lanús
Academia Puerto Cabello
Cienciano
Atlético Mineiro - MG
Caracas FC
Municipal Iquique