Brazilian Serie A02:00 ngày 28/07/2025

Cruzeiro - MG
1 - 2

Ceara
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cruzeiro - MGChỉ sốCeara
107Chỉ số 2377
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
10Chỉ số 23
0Chỉ số 31
65Chỉ số 2417
5Chỉ số 213
64Chỉ số 2536
12Chỉ số 226
Lineup
Đội hình trận đấu
Cruzeiro - MG
Sơ đồ 4-2-3-112315256291621109419
Đội hình xuất phát

Cássio#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Fagner#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Bruno#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Villalba#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Bruno#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Romero#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Silva#16 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

C.Eduardo#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Pereira#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Wanderson#94 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Jorge#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Jorge#8

K.Jorge#9

K.Jorge#7

K.Jorge#34

K.Jorge#41

K.Jorge#70

K.Jorge#5

K.Jorge#35

K.Jorge#36

K.Jorge#11

K.Jorge#26

K.Jorge#14
Ceara
Sơ đồ 4-1-4-194704423792679720279
Đội hình xuất phát

Bruno#94 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Fabiano#70 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Victor#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Machado#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Bahia#79 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Richardson#26 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

P.Henrique#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Lourenço#97 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Dieguinho#20 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.Galeano#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Raul#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Raul#3

P.Raul#31

P.Raul#77

P.Raul#10

P.Raul#29

P.Raul#88

P.Raul#11

P.Raul#30

P.Raul#1

P.Raul#2

P.Raul#33

P.Raul#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 29 | 19 | 5 | 5 | 62 |
| 2 | Flamengo - RJ | 29 | 18 | 7 | 4 | 61 |
| 3 | Cruzeiro - MG | 30 | 16 | 9 | 5 | 57 |
| 4 | Mirassol - SP | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 5 | Bahia - BA | 30 | 14 | 7 | 9 | 49 |
| 6 | Botafogo - RJ | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 7 | Fluminense - RJ | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 8 | Vasco da Gama Saf - RJ | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 9 | São Paulo - SP | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 10 | Corinthians - SP | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 11 | Grêmio - RS | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 12 | Red Bull Bragantino | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 13 | Atlético Mineiro - MG | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Ceara | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 15 | Internacional - RS | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 16 | Santos FC - SP | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 17 | Vitória - BA | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 18 | Fortaleza | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 19 | Esporte Clube Juventude | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 20 | Sport Club do Recife | 29 | 2 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ceara0 - 0
Cruzeiro - MG
Cruzeiro - MG1 - 0
Ceara
Cruzeiro - MG0 - 2
Ceara
Ceara0 - 1
Cruzeiro - MG
Ceara2 - 2
Cruzeiro - MG
Cruzeiro - MG1 - 0
Ceara
Cruzeiro - MG2 - 0
Ceara
Ceara1 - 0
Cruzeiro - MGĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cruzeiro - MG
Corinthians - SP0 - 0
Cruzeiro - MG
Cruzeiro - MG4 - 0
Esporte Clube Juventude
Fluminense - RJ0 - 2
Cruzeiro - MG
Cruzeiro - MG4 - 1
Grêmio - RS
Cruzeiro - MG1 - 0
CA Banfield
Cruzeiro - MG0 - 1
Defensa Y Justicia
Vitória - BA0 - 0
Cruzeiro - MG
Cruzeiro - MG2 - 1
Palmeiras - SP
Cruzeiro - MG0 - 0
Club Atlético Unión
Fortaleza0 - 2
Cruzeiro - MGĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ceara
Ceara0 - 2
Mirassol - SP
Internacional - RS1 - 0
Ceara
Ceara0 - 1
Corinthians - SP
Fortaleza0 - 1
Ceara
Sport Club do Recife0 - 0
Ceara
Sampaio Correa1 - 2
Ceara
Botafogo - RJ3 - 2
Ceara
Ceara0 - 1
Atlético Mineiro - MG
Palmeiras - SP3 - 0
Ceara
Ceara2 - 0
Sport Club do RecifeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cruzeiro - MG
#11#21#30#40#510#60#70
Ceara
#12#21#30#41#53#60#70
Flamengo - RJ
Bahia - BA
Vasco da Gama Saf - RJ
São Paulo - SP
Red Bull Bragantino
Santos FC - SP