Brazilian Campeonato Mineiro Division 107:30 ngày 05/02/2025

Atlético Mineiro - MG
1 - 0

Athletic Club
Thống kê
Thống kê trận đấu
Atlético Mineiro - MGChỉ sốAthletic Club
47Chỉ số 2460
9Chỉ số 26
52Chỉ số 2548
4Chỉ số 34
0Chỉ số 80
7Chỉ số 214
1Chỉ số 40
6Chỉ số 228
74Chỉ số 23103
Lineup
Đội hình trận đấu
Atlético Mineiro - MG
Sơ đồ 4-4-2222461321251044287
Đội hình xuất phát

everson#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Natanael#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Lyanco#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Alonso#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Arana#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Franco#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Menino#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Scarpa#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Rubens#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Cuello#28 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Hulk#7 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Hulk#9

Hulk#8

Hulk#1

Hulk#17
Hulk#16

Hulk#37

Hulk#5

Hulk#30

Hulk#26
Hulk#33

Hulk#3

Hulk#11
Athletic Club
Sơ đồ 4-3-312436581017723
Đội hình xuất phát
luis jefferson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
pele douglas#2 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Sidimar#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
miranda edson#3 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Yuri#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
fumaca diego#5 · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

Wallisson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
braga david#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Nathan#17 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

W.Torrão#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
silva gustavo#23 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

silva gustavo#13

silva gustavo#20
silva gustavo#22
silva gustavo#19
silva gustavo#26
silva gustavo#16
silva gustavo#12
silva gustavo#18
silva gustavo#14

silva gustavo#9

silva gustavo#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Atlético Mineiro - MG | 8 | 4 | 4 | 0 | 16 |
| 2 | Tombense | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 3 | Betim | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 4 | Uberlandia MG | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | America MG | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 2 | Athletic Club | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 |
| 3 | Democrata | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 4 | Itabirito | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cruzeiro - MG | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 2 | Pouso Alegre | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 3 | Aymores | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 |
| 4 | Villa Nova-MG | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Athletic Club0 - 2
Atlético Mineiro - MG
Atlético Mineiro - MG1 - 0
Athletic Club
Athletic Club1 - 0
Atlético Mineiro - MG
Atlético Mineiro - MG1 - 0
Athletic Club
Athletic Club0 - 1
Atlético Mineiro - MGĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atlético Mineiro - MG
Villa Nova-MG0 - 1
Atlético Mineiro - MG
Atlético Mineiro - MG1 - 1
America MG
Pouso Alegre0 - 0
Atlético Mineiro - MG
Orlando City0 - 0
Atlético Mineiro - MG
Atlético Mineiro - MG1 - 1
Democrata
Aymores0 - 0
Atlético Mineiro - MG
Atlético Mineiro - MG0 - 0
Cruzeiro - MG
Atlético Mineiro - MG1 - 0
Athletico Paranaense - PR
Vasco da Gama Saf - RJ2 - 0
Atlético Mineiro - MG
Atlético Mineiro - MG1 - 3
Botafogo - RJĐối chiếu
Phong độ gần đây của Athletic Club
Athletic Club3 - 1
Tombense
Athletic Club6 - 1
Villa Nova-MG
Aymores2 - 0
Athletic Club
Athletic Club1 - 0
Cruzeiro - MG
Pouso Alegre0 - 1
Athletic Club
Athletic Club0 - 2
Volta Redonda
Volta Redonda1 - 0
Athletic Club
Athletic Club2 - 1
Londrina PR
Ypiranga(RS)2 - 1
Athletic Club
Athletic Club3 - 0
Ferroviaria SPĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Atlético Mineiro - MG
#11#21#31#44#59#60#70
Athletic Club
#10#20#30#44#56#60#70
Betim
Uberlandia MG
Itabirito