Brazilian Campeonato Mineiro Division 105:45 ngày 13/02/2025

Atlético Mineiro - MG
3 - 0

Itabirito
Thống kê
Thống kê trận đấu
Atlético Mineiro - MGChỉ sốItabirito
0Chỉ số 40
107Chỉ số 23106
1Chỉ số 80
12Chỉ số 24
92Chỉ số 2439
6Chỉ số 214
0Chỉ số 31
64Chỉ số 2536
13Chỉ số 222
Lineup
Đội hình trận đấu
Atlético Mineiro - MG
Sơ đồ 4-4-2222461310212544728
Đội hình xuất phát

everson#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Natanael#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Lyanco#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Alonso#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Arana#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Scarpa#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Franco#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Menino#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Rubens#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Hulk#7 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

T.Cuello#28 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Cuello#5

T.Cuello#30
T.Cuello#20

T.Cuello#47

T.Cuello#11

T.Cuello#9

T.Cuello#8

T.Cuello#1

T.Cuello#17
T.Cuello#16

T.Cuello#37
Itabirito
Sơ đồ 4-5-111325415145708199
Đội hình xuất phát
Castro rodolfo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Cesinha#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Jamerson#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Luanderson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
garcia bryan#15 · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
reis leo#14 · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
crecci gustavo#5 · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
lissandro#70 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
lucas david#8 · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
Ramon#19 · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

Luan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Luan#29
Luan#11
Luan#27
Luan#30

Luan#7
Luan#23
Luan#21
Luan#10
Luan#31
Luan#3
Luan#6
Luan#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Atlético Mineiro - MG | 8 | 4 | 4 | 0 | 16 |
| 2 | Tombense | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 3 | Betim | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 4 | Uberlandia MG | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | America MG | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 2 | Athletic Club | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 |
| 3 | Democrata | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 4 | Itabirito | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cruzeiro - MG | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 2 | Pouso Alegre | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 3 | Aymores | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 |
| 4 | Villa Nova-MG | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Atlético Mineiro - MG
Cruzeiro - MG0 - 2
Atlético Mineiro - MG
Atlético Mineiro - MG1 - 0
Athletic Club
Villa Nova-MG0 - 1
Atlético Mineiro - MG
Atlético Mineiro - MG1 - 1
America MG
Pouso Alegre0 - 0
Atlético Mineiro - MG
Orlando City0 - 0
Atlético Mineiro - MG
Atlético Mineiro - MG1 - 1
Democrata
Aymores0 - 0
Atlético Mineiro - MG
Atlético Mineiro - MG0 - 0
Cruzeiro - MG
Atlético Mineiro - MG1 - 0
Athletico Paranaense - PRĐối chiếu
Phong độ gần đây của Itabirito
Itabirito1 - 0
Pouso Alegre
Villa Nova-MG1 - 4
Itabirito
Itabirito0 - 0
Aymores
Itabirito1 - 4
Cruzeiro - MG
Uberlandia MG1 - 1
Itabirito
Tombense1 - 0
Itabirito
Itabirito0 - 1
Betim
Pouso Alegre5 - 2
Itabirito
Itabirito4 - 1
Pouso Alegre
Athletic Club2 - 1
ItabiritoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Atlético Mineiro - MG
#13#21#30#40#512#60#70
Itabirito
#10#20#30#41#54#60#70