Turkish Super League23:00 ngày 11/05/2025

Goztepe
1 - 1

Atakas Hatayspor
Thống kê
Thống kê trận đấu
GoztepeChỉ sốAtakas Hatayspor
0Chỉ số 41
89Chỉ số 2415
8Chỉ số 212
2Chỉ số 32
121Chỉ số 2363
9Chỉ số 24
14Chỉ số 225
0Chỉ số 80
63Chỉ số 2537
Lineup
Đội hình trận đấu
Goztepe
Sơ đồ 3-4-1-21262223778162443979
Đội hình xuất phát
A.Özcimen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.B.Mputu#26 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Günter#22 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Bayir#23 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

O.Bayrak#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.İldiz#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

A.Dennis#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Nielsen#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Tijanič#43 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

K.Kanatsızkuş#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Rômulo#79 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Rômulo#5

Rômulo#19

Rômulo#4
Rômulo#33

Rômulo#6

Rômulo#97

Rômulo#30

Rômulo#54
Rômulo#45
Atakas Hatayspor
Sơ đồ 5-3-212221534888259810
Đội hình xuất phát

V.Bekaj#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Alıcı#22 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

R.Yilmaz#15 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

G.M.Kilama#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Calvo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

C.Sertel#88 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

C.Massanga#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

K.A.Çörekçi#2 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

G.Sağlam#5 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

B.Boutobba#98 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Strandberg#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
C.Strandberg#23

C.Strandberg#34

C.Strandberg#16

C.Strandberg#25
C.Strandberg#94
C.Strandberg#95
C.Strandberg#78

C.Strandberg#27

C.Strandberg#77

C.Strandberg#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Galatasaray | 34 | 28 | 5 | 1 | 89 |
| 2 | Fenerbahce | 34 | 25 | 6 | 3 | 81 |
| 3 | Samsunspor | 34 | 18 | 6 | 10 | 60 |
| 4 | Besiktas JK | 34 | 16 | 11 | 7 | 59 |
| 5 | Başakşehir Futbol Kulübü | 34 | 16 | 6 | 12 | 54 |
| 6 | Eyupspor | 35 | 14 | 8 | 13 | 50 |
| 7 | Trabzonspor | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Goztepe | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 9 | Kasimpasa | 34 | 11 | 13 | 10 | 46 |
| 10 | Konyaspor | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 11 | Kayserispor | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Antalyaspor | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gaziantep Futbol Kulübü | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 14 | Caykur Rizespor | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 15 | Alanyaspor | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 16 | Bodrum FK | 34 | 9 | 9 | 16 | 36 |
| 17 | Sivasspor | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Atakas Hatayspor | 34 | 5 | 8 | 21 | 23 |
| 19 | Adana Demirspor | 34 | 2 | 4 | 28 | -2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Atakas Hatayspor1 - 1
Goztepe
Atakas Hatayspor2 - 1
Goztepe
Goztepe0 - 2
Atakas Hatayspor
Atakas Hatayspor2 - 3
Goztepe
Goztepe0 - 1
Atakas Hatayspor
Goztepe1 - 0
Atakas Hatayspor
Atakas Hatayspor1 - 1
Goztepe
Goztepe3 - 1
Atakas Hatayspor
Atakas Hatayspor2 - 0
Goztepe
Atakas Hatayspor2 - 3
GoztepeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Goztepe
Adana Demirspor1 - 2
Goztepe
Goztepe4 - 1
Başakşehir Futbol Kulübü
Trabzonspor2 - 0
Goztepe
Goztepe1 - 1
Besiktas JK
Konyaspor1 - 0
Goztepe
Goztepe1 - 1
Gaziantep Futbol Kulübü
Besiktas JK1 - 3
Goztepe
Trabzonspor1 - 1
Goztepe
Goztepe1 - 1
Eyupspor
Sivasspor3 - 1
GoztepeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atakas Hatayspor
Atakas Hatayspor2 - 4
Başakşehir Futbol Kulübü
Besiktas JK5 - 1
Atakas Hatayspor
Atakas Hatayspor2 - 3
Konyaspor
Gaziantep Futbol Kulübü2 - 1
Atakas Hatayspor
Atakas Hatayspor0 - 1
Eyupspor
Kayserispor5 - 0
Atakas Hatayspor
Atakas Hatayspor3 - 2
Sivasspor
Trabzonspor1 - 2
Atakas Hatayspor
Bodrum FK1 - 0
Atakas Hatayspor
Atakas Hatayspor1 - 0
AlanyasporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Goztepe
#11#21#30#42#59#60#70
Atakas Hatayspor
#11#21#31#42#54#60#70
Galatasaray
Fenerbahce
Samsunspor
Kasimpasa
Antalyaspor
Caykur Rizespor