Kenyan Premier League19:00 ngày 01/02/2025

FC Talanta
1 - 1

Mathare United
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC TalantaChỉ sốMathare United
0Chỉ số 31
99Chỉ số 23117
4Chỉ số 23
0Chỉ số 80
50Chỉ số 2550
2Chỉ số 225
0Chỉ số 40
2Chỉ số 212
81Chỉ số 24113
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kenya Police FC | 32 | 17 | 10 | 5 | 61 |
| 2 | Tusker | 32 | 15 | 10 | 7 | 55 |
| 3 | Gor Mahia | 31 | 15 | 9 | 7 | 54 |
| 4 | Kakamega Homeboyz | 32 | 14 | 12 | 6 | 54 |
| 5 | Shabana FC | 32 | 14 | 10 | 8 | 52 |
| 6 | AFC Leopards | 31 | 11 | 13 | 7 | 46 |
| 7 | Sofapaka FC | 32 | 10 | 13 | 9 | 43 |
| 8 | Bandari | 32 | 10 | 12 | 10 | 42 |
| 9 | KCB SC | 32 | 10 | 11 | 11 | 41 |
| 10 | Mathare United | 32 | 10 | 10 | 12 | 40 |
| 11 | Ulinzi Stars Nakuru | 32 | 8 | 13 | 11 | 37 |
| 12 | Kariobangi Sharks | 32 | 7 | 15 | 10 | 36 |
| 13 | Mara Sugar FC | 32 | 8 | 11 | 13 | 35 |
| 14 | FC Talanta | 32 | 9 | 8 | 15 | 35 |
| 15 | Posta Rangers | 32 | 8 | 10 | 14 | 34 |
| 16 | Muranga | 32 | 8 | 9 | 15 | 33 |
| 17 | Bidco United | 32 | 6 | 14 | 12 | 32 |
| 18 | Nairobi Star City | 32 | 7 | 10 | 15 | 31 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mathare United2 - 0
FC Talanta
FC Talanta3 - 2
Mathare United
FC Talanta0 - 2
Mathare United
Mathare United0 - 2
FC TalantaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Talanta
Posta Rangers2 - 1
FC Talanta
AFC Leopards2 - 4
FC Talanta
FC Talanta0 - 1
Kakamega Homeboyz
FC Talanta0 - 1
Muranga
FC Talanta0 - 1
Kenya Police FC
Nairobi Star City1 - 1
FC Talanta
FC Talanta2 - 0
Mara Sugar FC
Shabana FC2 - 1
FC Talanta
FC Talanta2 - 3
Gor Mahia
FC Talanta0 - 0
Posta RangersĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mathare United
Mara Sugar FC3 - 0
Mathare United
Mathare United0 - 0
Kariobangi Sharks
Mathare United1 - 0
Shabana FC
Bandari2 - 2
Mathare United
Mathare United0 - 2
Muranga
Tusker2 - 0
Mathare United
Ulinzi Stars Nakuru0 - 0
Mathare United
Mathare United0 - 1
Nairobi Star City
Posta Rangers0 - 2
Mathare United
Mathare United1 - 0
KCB SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Talanta
#11#20#30#40#54#60#70
Mathare United
#11#20#30#41#53#60#70
Sofapaka FC
Bidco United