Kenyan Premier League20:00 ngày 16/02/2025

Gor Mahia
0 - 0

Tusker
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gor MahiaChỉ sốTusker
117Chỉ số 2374
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
4Chỉ số 221
7Chỉ số 21
0Chỉ số 210
62Chỉ số 2538
115Chỉ số 2455
0Chỉ số 40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kenya Police FC | 32 | 17 | 10 | 5 | 61 |
| 2 | Tusker | 32 | 15 | 10 | 7 | 55 |
| 3 | Gor Mahia | 31 | 15 | 9 | 7 | 54 |
| 4 | Kakamega Homeboyz | 32 | 14 | 12 | 6 | 54 |
| 5 | Shabana FC | 32 | 14 | 10 | 8 | 52 |
| 6 | AFC Leopards | 31 | 11 | 13 | 7 | 46 |
| 7 | Sofapaka FC | 32 | 10 | 13 | 9 | 43 |
| 8 | Bandari | 32 | 10 | 12 | 10 | 42 |
| 9 | KCB SC | 32 | 10 | 11 | 11 | 41 |
| 10 | Mathare United | 32 | 10 | 10 | 12 | 40 |
| 11 | Ulinzi Stars Nakuru | 32 | 8 | 13 | 11 | 37 |
| 12 | Kariobangi Sharks | 32 | 7 | 15 | 10 | 36 |
| 13 | Mara Sugar FC | 32 | 8 | 11 | 13 | 35 |
| 14 | FC Talanta | 32 | 9 | 8 | 15 | 35 |
| 15 | Posta Rangers | 32 | 8 | 10 | 14 | 34 |
| 16 | Muranga | 32 | 8 | 9 | 15 | 33 |
| 17 | Bidco United | 32 | 6 | 14 | 12 | 32 |
| 18 | Nairobi Star City | 32 | 7 | 10 | 15 | 31 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tusker2 - 1
Gor Mahia
Gor Mahia1 - 0
Tusker
Tusker0 - 1
Gor Mahia
Tusker0 - 0
Gor Mahia
Gor Mahia2 - 1
Tusker
Gor Mahia0 - 2
Tusker
Tusker0 - 0
Gor Mahia
Tusker1 - 1
Gor Mahia
Tusker2 - 1
Gor Mahia
Tusker2 - 1
Gor MahiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gor Mahia
Mathare United1 - 2
Gor Mahia
Gor Mahia2 - 1
Posta Rangers
Kakamega Homeboyz0 - 0
Gor Mahia
Gor Mahia2 - 0
Sofapaka FC
Tusker2 - 1
Gor Mahia
Gor Mahia0 - 0
Airtel Kitara FC
Gor Mahia1 - 0
Kariobangi Sharks
Gor Mahia3 - 0
Ulinzi Stars Nakuru
Kenya Police FC1 - 0
Gor Mahia
Gor Mahia1 - 1
Shabana FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tusker
Tusker0 - 0
Kenya Police FC
Tusker0 - 0
KCB SC
Ulinzi Stars Nakuru0 - 1
Tusker
Tusker2 - 1
Gor Mahia
Tusker1 - 0
Bandari
Shabana FC2 - 1
Tusker
Posta Rangers1 - 3
Tusker
Tusker2 - 1
Bidco United
AFC Leopards4 - 1
Tusker
Tusker2 - 0
Mathare UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gor Mahia
#10#20#30#42#57#60#70
Tusker
#10#20#30#42#51#60#70
Mara Sugar FC
FC Talanta
Muranga
Nairobi Star City