Indian League Division 118:00 ngày 18/01/2025

Sreenidi Deccan
5 - 5

Shillong Lajong FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sreenidi DeccanChỉ sốShillong Lajong FC
80Chỉ số 2379
1Chỉ số 40
1Chỉ số 80
7Chỉ số 27
3Chỉ số 34
4Chỉ số 215
52Chỉ số 2455
51Chỉ số 2549
3Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
Sreenidi Deccan
Sơ đồ 4-4-219313122730610217711
Đội hình xuất phát
U.CK#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H. Bhatt#93 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Sabiá#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Dhot#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Ambekar#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Vanlalremdika#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Bawitlung#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.Shayesteh#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

Lalromawia#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Orelien#77 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.D.Castañeda#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.D.Castañeda#28

J.D.Castañeda#7

J.D.Castañeda#55

J.D.Castañeda#25
J.D.Castañeda#41

J.D.Castañeda#22

J.D.Castañeda#17

J.D.Castañeda#16

J.D.Castañeda#24

J.D.Castañeda#5
Shillong Lajong FC
Sơ đồ 4-3-399632026165811977
Đội hình xuất phát
M. Dubey#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Khongsit#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Aman Ahlawat#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Daniel Gonçalves#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Kharshong#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Buam#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Paulino#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Lyngdoh#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

H.Nongbri#11 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90

Douglas Rosa Tardin#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Sohktung#77 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Sohktung#25

S.Sohktung#45

S.Sohktung#15

S.Sohktung#7

S.Sohktung#1

S.Sohktung#18

S.Sohktung#12

S.Sohktung#27
S.Sohktung#21

S.Sohktung#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Kashi | 22 | 12 | 6 | 4 | 42 |
| 2 | Churchill Brothers | 22 | 11 | 8 | 3 | 41 |
| 3 | Gokulam Kerala FC | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 4 | Real Kashmir FC | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 5 | Rajasthan United FC | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 6 | Dempo | 22 | 8 | 5 | 9 | 29 |
| 7 | Namdhari FC | 22 | 8 | 5 | 9 | 29 |
| 8 | Shillong Lajong FC | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 9 | Sreenidi Deccan | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 10 | Aizawl FC | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 11 | SC Bengaluru | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 12 | Delhi FC | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Sreenidi Deccan
Real Kashmir FC2 - 2
Sreenidi Deccan
Aizawl FC3 - 4
Sreenidi Deccan
Inter Kashi3 - 1
Sreenidi Deccan
Sreenidi Deccan0 - 1
Dempo
Sreenidi Deccan0 - 1
Delhi FC
Sreenidi Deccan2 - 1
Rajasthan United FC
Sreenidi Deccan2 - 1
Churchill Brothers
Sreenidi Deccan2 - 3
Gokulam Kerala FC
Sreenidi Deccan3 - 2
Shillong Lajong FC
Inter Kashi1 - 1
Sreenidi DeccanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shillong Lajong FC
Shillong Lajong FC5 - 0
SC Bengaluru
Shillong Lajong FC1 - 0
Real Kashmir FC
Delhi FC3 - 1
Shillong Lajong FC
Shillong Lajong FC0 - 0
Gokulam Kerala FC
Shillong Lajong FC8 - 0
Rajasthan United FC
Shillong Lajong FC0 - 0
Inter Kashi
Shillong Lajong FC0 - 2
Dempo
Shillong Lajong FC2 - 2
Churchill Brothers
Shillong Lajong FC3 - 0
Ryntih SC
Shillong Lajong FC1 - 1
Mawlai SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sreenidi Deccan
#15#22#31#43#57#60#70
Shillong Lajong FC
#15#23#30#46#57#60#70
Namdhari FC