J2/J3 100 Year Vision League12:00 ngày 14/03/2026

Sagan Tosu
1 - 0

Giravanz Kitakyushu
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sagan TosuChỉ sốGiravanz Kitakyushu
10Chỉ số 21
74Chỉ số 2429
4Chỉ số 212
2Chỉ số 31
66Chỉ số 2534
10Chỉ số 222
0Chỉ số 40
102Chỉ số 2354
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Sagan Tosu
Sơ đồ 3-4-2-115333222027181688
Đội hình xuất phát

R.Izumori#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Nagasawa#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Kamiyama#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Ogawa#33 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Yuba#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Toyoda#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Matsumoto#2 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Sakamoto#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Hyon#18 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

K.Nishizawa#16 · M · Đội trưởng: Có · x:75 · y:80

R.Shiohama#88 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Shiohama#76

R.Shiohama#29

R.Shiohama#19

R.Shiohama#77

R.Shiohama#14

R.Shiohama#15

R.Shiohama#41

R.Shiohama#12

R.Shiohama#26
Giravanz Kitakyushu
Sơ đồ 4-3-2-141402242866147172510
Đội hình xuất phát

M.Sugimoto#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Kanzawa#40 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Ikoma#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Hasegawa#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Konomi#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Takahashi#66 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50

H.Izawa#14 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:50

R.Hirahara#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50

R.Okano#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70

R.Tsubogo#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70

R.Nagai#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Nagai#8

R.Nagai#19

R.Nagai#30

R.Nagai#9

R.Nagai#13

R.Nagai#2

R.Nagai#31

R.Nagai#18

R.Nagai#37
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 15 | 10 | 4 | 1 | 38 |
| 2 | Shonan Bellmare | 16 | 8 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | Blaublitz Akita | 15 | 9 | 1 | 5 | 28 |
| 4 | SC Sagamihara | 16 | 7 | 4 | 5 | 27 |
| 5 | Yokohama FC | 16 | 6 | 3 | 7 | 23 |
| 6 | Thespa Kusatsu Gunma | 16 | 5 | 4 | 7 | 20 |
| 7 | Montedio Yamagata | 16 | 5 | 2 | 9 | 19 |
| 8 | Tochigi City | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | Tochigi SC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 10 | Vanraure Hachinohe FC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ventforet Kofu | 16 | 10 | 1 | 5 | 32 |
| 2 | Iwaki FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 28 |
| 3 | Hokkaido Consadole Sapporo | 16 | 8 | 2 | 6 | 28 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 5 | FC Gifu | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 6 | Fujieda MYFC | 16 | 5 | 8 | 3 | 26 |
| 7 | Matsumoto Yamaga FC | 16 | 6 | 4 | 6 | 23 |
| 8 | Jubilo Iwata | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 9 | Fukushima United FC | 16 | 4 | 3 | 9 | 16 |
| 10 | AC Nagano Parceiro | 16 | 2 | 4 | 10 | 11 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kataller Toyama | 15 | 9 | 4 | 2 | 34 |
| 2 | Kochi United | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Albirex Niigata | 16 | 7 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Tokushima Vortis | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 5 | Ehime FC | 15 | 7 | 3 | 5 | 25 |
| 6 | Zweigen Kanazawa FC | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 7 | FC Imabari | 16 | 5 | 3 | 8 | 19 |
| 8 | Nara Club | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | FC Osaka | 16 | 3 | 6 | 7 | 17 |
| 10 | Kamatamare Sanuki | 16 | 4 | 2 | 10 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tegevajaro Miyazaki | 16 | 14 | 1 | 1 | 43 |
| 2 | Sagan Tosu | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Kagoshima United | 16 | 6 | 5 | 5 | 27 |
| 4 | Renofa Yamaguchi | 16 | 7 | 3 | 6 | 26 |
| 5 | Roasso Kumamoto | 16 | 8 | 1 | 7 | 25 |
| 6 | Oita Trinita | 16 | 6 | 2 | 8 | 21 |
| 7 | Gainare Tottori | 14 | 4 | 3 | 7 | 17 |
| 8 | Reilac Shiga FC | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 9 | FC Ryukyu Okinawa | 16 | 2 | 6 | 8 | 15 |
| 10 | Giravanz Kitakyushu | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sagan Tosu2 - 3
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu0 - 0
Sagan Tosu
Sagan Tosu1 - 0
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu0 - 1
Sagan Tosu
Sagan Tosu3 - 2
Giravanz KitakyushuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sagan Tosu
Renofa Yamaguchi2 - 0
Sagan Tosu
Sagan Tosu0 - 1
Kagoshima United
Tegevajaro Miyazaki2 - 1
Sagan Tosu
Sagan Tosu1 - 1
Roasso Kumamoto
FC Ryukyu Okinawa2 - 2
Sagan Tosu
Sagan Tosu1 - 2
Jubilo Iwata
Fujieda MYFC0 - 0
Sagan Tosu
Kataller Toyama3 - 1
Sagan Tosu
Sagan Tosu0 - 0
Tokushima Vortis
Vegalta Sendai3 - 2
Sagan TosuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu2 - 3
Tegevajaro Miyazaki
Giravanz Kitakyushu1 - 2
Reilac Shiga FC
Roasso Kumamoto4 - 1
Giravanz Kitakyushu
Oita Trinita2 - 0
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu1 - 3
Gainare Tottori
Matsumoto Yamaga FC2 - 1
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu2 - 1
Zweigen Kanazawa FC
Gainare Tottori3 - 2
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu1 - 2
Fukushima United FC
Vanraure Hachinohe FC1 - 2
Giravanz KitakyushuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sagan Tosu
#11#21#30#42#510#60#70
Giravanz Kitakyushu
#10#20#30#41#51#60#70
Shonan Bellmare
Blaublitz Akita
SC Sagamihara
Yokohama FC
Thespa Kusatsu Gunma
Montedio Yamagata
Tochigi City
Tochigi SC
Ventforet Kofu
Iwaki FC
Hokkaido Consadole Sapporo
RB Omiya Ardija
FC Gifu
AC Nagano Parceiro
Kochi United
Albirex Niigata
Ehime FC
FC Imabari
Nara Club
FC Osaka
Kamatamare Sanuki