English Football League Two22:00 ngày 01/02/2025

Morecambe
4 - 2

Fleetwood Town
Thống kê
Thống kê trận đấu
MorecambeChỉ sốFleetwood Town
0Chỉ số 40
107Chỉ số 23117
1Chỉ số 80
2Chỉ số 23
45Chỉ số 2446
6Chỉ số 216
2Chỉ số 33
47Chỉ số 2553
11Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
Morecambe
Sơ đồ 4-2-3-11256232420168919
Đội hình xuất phát

H.Burgoyne#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Hendrie#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Taylor#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Stott#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Tutonda#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Songo'o#24 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

C.Cooke#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Dallas#16 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Macadam#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

H.Hope#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
M.Dackers#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Dackers#4

M.Dackers#7

M.Dackers#3

M.Dackers#17

M.Dackers#12

M.Dackers#11

M.Dackers#18
Fleetwood Town
Sơ đồ 4-5-1132652516448617107
Đội hình xuất phát

J.Lynch#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Rooney#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Bolton#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Finley Potter#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Hunt#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Patterson#44 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

M.Virtue-Thick#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

E.Bonds#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

M.Helm#17 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

D.Mayor#10 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

R.Graydon#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.Graydon#33

R.Graydon#2
R.Graydon#31

R.Graydon#37

R.Graydon#32
R.Graydon#27

R.Graydon#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Doncaster Rovers | 46 | 24 | 12 | 10 | 84 |
| 2 | Port Vale | 46 | 22 | 14 | 10 | 80 |
| 3 | Bradford City | 46 | 22 | 12 | 12 | 78 |
| 4 | Walsall | 46 | 21 | 14 | 11 | 77 |
| 5 | AFC Wimbledon | 46 | 20 | 13 | 13 | 73 |
| 6 | Notts County | 46 | 20 | 12 | 14 | 72 |
| 7 | Chesterfield | 46 | 19 | 13 | 14 | 70 |
| 8 | Salford City | 46 | 18 | 15 | 13 | 69 |
| 9 | Grimsby Town | 46 | 20 | 8 | 18 | 68 |
| 10 | Colchester United | 46 | 16 | 19 | 11 | 67 |
| 11 | Bromley | 46 | 17 | 15 | 14 | 66 |
| 12 | Swindon Town | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 |
| 13 | Crewe Alexandra | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 |
| 14 | Fleetwood Town | 46 | 15 | 15 | 16 | 60 |
| 15 | Cheltenham Town | 46 | 16 | 12 | 18 | 60 |
| 16 | Barrow | 46 | 15 | 14 | 17 | 59 |
| 17 | Gillingham | 46 | 14 | 16 | 16 | 58 |
| 18 | Harrogate Town | 46 | 14 | 11 | 21 | 53 |
| 19 | Milton Keynes Dons | 46 | 14 | 10 | 22 | 52 |
| 20 | Tranmere Rovers | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 21 | Accrington Stanley | 46 | 12 | 14 | 20 | 50 |
| 22 | Newport County | 46 | 13 | 10 | 23 | 49 |
| 23 | Carlisle United | 46 | 10 | 12 | 24 | 42 |
| 24 | Morecambe | 46 | 10 | 6 | 30 | 36 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fleetwood Town2 - 2
Morecambe
Fleetwood Town1 - 0
Morecambe
Morecambe1 - 1
Fleetwood Town
Morecambe0 - 0
Fleetwood Town
Fleetwood Town1 - 2
Morecambe
Morecambe0 - 0
Fleetwood Town
Fleetwood Town2 - 1
Morecambe
Fleetwood Town2 - 0
Morecambe
Fleetwood Town1 - 3
Morecambe
Fleetwood Town2 - 2
MorecambeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Morecambe
Bradford City1 - 0
Morecambe
Colchester United1 - 0
Morecambe
Morecambe0 - 1
Crewe Alexandra
Chelsea5 - 0
Morecambe
Morecambe2 - 0
Tranmere Rovers
Salford City1 - 0
Morecambe
Carlisle United0 - 1
Morecambe
Morecambe0 - 2
Bromley
Cheltenham Town2 - 0
Morecambe
Morecambe0 - 1
Lincoln CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fleetwood Town
Fleetwood Town2 - 0
Walsall
Fleetwood Town1 - 2
Carlisle United
Fleetwood Town2 - 1
Milton Keynes Dons
Salford City0 - 2
Fleetwood Town
Doncaster Rovers2 - 1
Fleetwood Town
Fleetwood Town1 - 1
Harrogate Town
Fleetwood Town2 - 0
Chesterfield
Barrow2 - 0
Fleetwood Town
Fleetwood Town1 - 1
Accrington Stanley
Swindon Town3 - 1
Fleetwood TownĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Morecambe
#14#21#30#42#52#60#70
Fleetwood Town
#12#21#30#44#53#60#70
Port Vale
AFC Wimbledon
Notts County
Grimsby Town
Gillingham
Newport County