English Football League Two02:45 ngày 29/01/2025

Fleetwood Town
2 - 0

Walsall
Thống kê
Thống kê trận đấu
Fleetwood TownChỉ sốWalsall
43Chỉ số 2557
0Chỉ số 40
112Chỉ số 23108
2Chỉ số 31
52Chỉ số 2446
2Chỉ số 228
3Chỉ số 27
0Chỉ số 80
2Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Fleetwood Town
Sơ đồ 3-5-213452526206171679
Đội hình xuất phát

J.Lynch#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Sarpeng-Wiredu#4 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

J.Bolton#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Finley Potter#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Rooney#26 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

H.Neal#20 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

E.Bonds#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

M.Helm#17 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

M.Hunt#16 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

R.Graydon#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Harratt#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Harratt#8
K.Harratt#39
K.Harratt#31

K.Harratt#37

K.Harratt#32

K.Harratt#44

K.Harratt#10
Walsall
Sơ đồ 3-5-2126242124252233736
Đội hình xuất phát

T.Simkim#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Okagbue#26 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

H.Williams#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
T. Allen#21 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

C.Barrett#2 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
O.McEntee#4 · M · Đội trưởng: Có · x:31 · y:62

R.Stirk#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

J.Jellis#22 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

L.Gordon#3 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

A.Adomah#37 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Wheatley#36 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Wheatley#30

E.Wheatley#19

E.Wheatley#14

E.Wheatley#10

E.Wheatley#12

E.Wheatley#39

E.Wheatley#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Doncaster Rovers | 46 | 24 | 12 | 10 | 84 |
| 2 | Port Vale | 46 | 22 | 14 | 10 | 80 |
| 3 | Bradford City | 46 | 22 | 12 | 12 | 78 |
| 4 | Walsall | 46 | 21 | 14 | 11 | 77 |
| 5 | AFC Wimbledon | 46 | 20 | 13 | 13 | 73 |
| 6 | Notts County | 46 | 20 | 12 | 14 | 72 |
| 7 | Chesterfield | 46 | 19 | 13 | 14 | 70 |
| 8 | Salford City | 46 | 18 | 15 | 13 | 69 |
| 9 | Grimsby Town | 46 | 20 | 8 | 18 | 68 |
| 10 | Colchester United | 46 | 16 | 19 | 11 | 67 |
| 11 | Bromley | 46 | 17 | 15 | 14 | 66 |
| 12 | Swindon Town | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 |
| 13 | Crewe Alexandra | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 |
| 14 | Fleetwood Town | 46 | 15 | 15 | 16 | 60 |
| 15 | Cheltenham Town | 46 | 16 | 12 | 18 | 60 |
| 16 | Barrow | 46 | 15 | 14 | 17 | 59 |
| 17 | Gillingham | 46 | 14 | 16 | 16 | 58 |
| 18 | Harrogate Town | 46 | 14 | 11 | 21 | 53 |
| 19 | Milton Keynes Dons | 46 | 14 | 10 | 22 | 52 |
| 20 | Tranmere Rovers | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 21 | Accrington Stanley | 46 | 12 | 14 | 20 | 50 |
| 22 | Newport County | 46 | 13 | 10 | 23 | 49 |
| 23 | Carlisle United | 46 | 10 | 12 | 24 | 42 |
| 24 | Morecambe | 46 | 10 | 6 | 30 | 36 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Walsall2 - 6
Fleetwood Town
Walsall2 - 0
Fleetwood Town
Fleetwood Town0 - 0
Walsall
Fleetwood Town2 - 0
Walsall
Walsall4 - 2
Fleetwood Town
Walsall0 - 1
Fleetwood Town
Fleetwood Town2 - 1
Walsall
Walsall3 - 1
Fleetwood Town
Fleetwood Town0 - 1
Walsall
Walsall2 - 0
Fleetwood TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fleetwood Town
Fleetwood Town1 - 2
Carlisle United
Fleetwood Town2 - 1
Milton Keynes Dons
Salford City0 - 2
Fleetwood Town
Doncaster Rovers2 - 1
Fleetwood Town
Fleetwood Town1 - 1
Harrogate Town
Fleetwood Town2 - 0
Chesterfield
Barrow2 - 0
Fleetwood Town
Fleetwood Town1 - 1
Accrington Stanley
Swindon Town3 - 1
Fleetwood Town
Fleetwood Town2 - 4
Doncaster RoversĐối chiếu
Phong độ gần đây của Walsall
Bradford City3 - 0
Walsall
Walsall4 - 2
Milton Keynes Dons
Peterborough United4 - 2
Walsall
Walsall5 - 1
Tranmere Rovers
Notts County1 - 2
Walsall
Walsall2 - 0
Newport County
Walsall2 - 0
Doncaster Rovers
Harrogate Town0 - 2
Walsall
Walsall1 - 0
Barrow
Walsall1 - 1
ReadingĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fleetwood Town
#12#22#30#42#53#60#70
Walsall
#10#20#30#41#57#60#70
Port Vale
AFC Wimbledon
Grimsby Town
Colchester United
Bromley
Crewe Alexandra
Cheltenham Town
Gillingham
Morecambe