Spanish La Liga00:30 ngày 25/08/2025

Villarreal CF
5 - 0

Girona FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Villarreal CFChỉ sốGirona FC
52Chỉ số 2548
7Chỉ số 212
8Chỉ số 21
12Chỉ số 223
1Chỉ số 32
0Chỉ số 80
95Chỉ số 2396
0Chỉ số 40
53Chỉ số 2435
Lineup
Đội hình trận đấu
Villarreal CF
Sơ đồ 4-4-21158423171418211929
Đội hình xuất phát

L.Júnior#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Mouriño#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Foyth#8 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

R.Marin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Cardona#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Buchanan#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Comesaña#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.Gueye#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Y.Pino#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Pépé#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Eyong#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Eyong#33

K.Eyong#16

K.Eyong#6

K.Eyong#24

K.Eyong#10

K.Eyong#12

K.Eyong#26

K.Eyong#20

K.Eyong#31

K.Eyong#11

K.Eyong#3
Girona FC
Sơ đồ 4-4-1-125212181715212233814
Đội hình xuất phát

K.Vladyslav#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Rincón#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Reis#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Krejčí#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Blind#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Tsyhankov#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Herrera#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Solis#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Roca#33 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Portu#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:75

D.Camara#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Camara#4

D.Camara#7

D.Camara#24

D.Camara#10

D.Camara#16

D.Camara#28

D.Camara#20

D.Camara#11

D.Camara#5

D.Camara#1

D.Camara#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 11 | 10 | 0 | 1 | 30 |
| 2 | Villarreal CF | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | FC Barcelona | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Atletico Madrid | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 5 | RCD Espanyol de Barcelona | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Getafe | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Real Betis | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 8 | Elche CF | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 9 | Rayo Vallecano | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Athletic Club | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 11 | RC Celta | 11 | 2 | 7 | 2 | 13 |
| 12 | Sevilla FC | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 13 | Deportivo Alavés | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 14 | Real Sociedad | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 15 | CA Osasuna | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | RCD Mallorca | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 17 | Levante | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 18 | Valencia CF | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 19 | Real Oviedo | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 20 | Girona FC | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Girona FC0 - 1
Villarreal CF
Villarreal CF2 - 2
Girona FC
Girona FC0 - 1
Villarreal CF
Villarreal CF1 - 2
Girona FC
Girona FC1 - 2
Villarreal CF
Villarreal CF1 - 0
Girona FC
Girona FC0 - 1
Villarreal CF
Girona FC0 - 3
Villarreal CF
Girona FC0 - 1
Villarreal CF
Villarreal CF0 - 1
Girona FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Villarreal CF
Villarreal CF2 - 0
Real Oviedo
Villarreal CF0 - 2
Aston Villa
Arsenal2 - 3
Villarreal CF
Leeds United1 - 1
Villarreal CF
Real Oviedo0 - 0
Villarreal CF
Villarreal CF1 - 3
Genoa
Sporting CP1 - 0
Villarreal CF
St. Gallen2 - 2
Villarreal CF
FC Basel 18933 - 3
Villarreal CF
Villarreal CF4 - 2
Sevilla FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Girona FC
Girona FC1 - 3
Rayo Vallecano
Napoli3 - 2
Girona FC
Girona FC2 - 1
Wolverhampton Wanderers
Girona FC1 - 0
Deportivo Alavés
Girona FC0 - 2
Marseille
RCD Espanyol de Barcelona0 - 0
Girona FC
UE Olot0 - 5
Girona FC
Girona FC0 - 4
Atletico Madrid
Real Sociedad3 - 2
Girona FC
Real Valladolid CF0 - 1
Girona FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Villarreal CF
#15#24#30#41#58#60#70
Girona FC
#10#20#30#42#51#60#70
Real Madrid
FC Barcelona
Getafe
Real Betis
Elche CF
Athletic Club
RC Celta
CA Osasuna
RCD Mallorca
Levante
Valencia CF