Spanish La Liga00:30 ngày 26/09/2025

CA Osasuna
1 - 1

Elche CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
CA OsasunaChỉ sốElche CF
0Chỉ số 40
7Chỉ số 228
105Chỉ số 23107
39Chỉ số 2442
39Chỉ số 2561
2Chỉ số 23
0Chỉ số 80
2Chỉ số 214
2Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
CA Osasuna
Sơ đồ 3-5-212224527616232117
Đội hình xuất phát

S.Herrera#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

E.Boyomos#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Catena#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Herrando#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

I.Benito#2 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

J.Moncayola#7 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

L.Torró#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

M.Gómez#16 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

A.Bretones#23 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

V.Muñoz#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Budimir#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Budimir#3

A.Budimir#18

A.Budimir#34

A.Budimir#26

A.Budimir#13

A.Budimir#9

A.Budimir#8

A.Budimir#29

A.Budimir#27

A.Budimir#31

A.Budimir#11
Elche CF
Sơ đồ 5-3-21315423213919148209
Đội hình xuất phát

I.Peña#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Á.Núñez#15 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

B.Diaby#4 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

V.Chust#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Petrot#21 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

Fort#39 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

G.Diangana#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Febas#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Aguado#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Á.Rodríguez#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Silva#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Silva#1

A.Silva#10

A.Silva#11

A.Silva#6

A.Silva#5

A.Silva#18

A.Silva#45

A.Silva#3

A.Silva#17

A.Silva#22

A.Silva#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 11 | 10 | 0 | 1 | 30 |
| 2 | Villarreal CF | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | FC Barcelona | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Atletico Madrid | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 5 | RCD Espanyol de Barcelona | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Getafe | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Real Betis | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 8 | Elche CF | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 9 | Rayo Vallecano | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Athletic Club | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 11 | RC Celta | 11 | 2 | 7 | 2 | 13 |
| 12 | Sevilla FC | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 13 | Deportivo Alavés | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 14 | Real Sociedad | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 15 | CA Osasuna | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | RCD Mallorca | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 17 | Levante | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 18 | Valencia CF | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 19 | Real Oviedo | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 20 | Girona FC | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CA Osasuna2 - 1
Elche CF
Elche CF1 - 1
CA Osasuna
Elche CF1 - 1
CA Osasuna
CA Osasuna1 - 1
Elche CF
CA Osasuna2 - 0
Elche CF
Elche CF2 - 2
CA Osasuna
Elche CF1 - 2
CA Osasuna
CA Osasuna1 - 1
Elche CF
CA Osasuna0 - 0
Elche CF
Elche CF2 - 1
CA OsasunaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CA Osasuna
Villarreal CF2 - 1
CA Osasuna
CA Osasuna2 - 0
Rayo Vallecano
CA Osasuna1 - 0
Athletic Club
RCD Espanyol de Barcelona1 - 0
CA Osasuna
CA Osasuna1 - 0
Valencia CF
Real Madrid1 - 0
CA Osasuna
SC Freiburg2 - 2
CA Osasuna
CA Osasuna3 - 0
Mirandes
CA Osasuna0 - 1
Racing Santander
Real Sociedad4 - 1
CA OsasunaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Elche CF
Elche CF1 - 0
Real Oviedo
Sevilla FC2 - 2
Elche CF
Real Murcia3 - 1
Elche CF
Elche CF2 - 0
Levante
Atletico Madrid1 - 1
Elche CF
Elche CF1 - 1
Real Betis
Elche CF1 - 0
Hercules
Almeria0 - 1
Elche CF
Elche CF3 - 4
Al-Ain FC
Elche CF0 - 2
Al Ahli SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CA Osasuna
#11#21#30#42#52#60#70
Elche CF
#11#20#30#42#53#60#70
FC Barcelona
Getafe
RC Celta
Deportivo Alavés
RCD Mallorca
Girona FC