Spanish La Liga21:15 ngày 25/10/2025

RCD Espanyol de Barcelona
1 - 0

Elche CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
RCD Espanyol de BarcelonaChỉ sốElche CF
78Chỉ số 2399
0Chỉ số 80
4Chỉ số 32
9Chỉ số 229
4Chỉ số 22
7Chỉ số 214
32Chỉ số 2568
35Chỉ số 2446
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
RCD Espanyol de Barcelona
Sơ đồ 4-4-2132386221710811918
Đội hình xuất phát

M.Dmitrović#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Sanchez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Riedel#38 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Cabrera#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

C.Romero#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Carreras#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Lozano#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Expósito#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

P.Milla#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Fernández#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Pickel#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Pickel#1

C.Pickel#14

C.Pickel#12

C.Pickel#15

C.Pickel#20

C.Pickel#16

C.Pickel#27

C.Pickel#4

C.Pickel#19

C.Pickel#23

C.Pickel#24

C.Pickel#5
Elche CF
Sơ đồ 3-5-21322621111481615109
Đội hình xuất phát

I.Peña#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Affengruber#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

P.Bigas#6 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

L.Petrot#21 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.Valera#11 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

A.Febas#14 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

M.Aguado#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

M.Neto#16 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

Á.Núñez#15 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

R.Mir#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Silva#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Silva#23

A.Silva#32

A.Silva#20

A.Silva#5

A.Silva#3

A.Silva#30

A.Silva#17

A.Silva#45

A.Silva#1

A.Silva#18

A.Silva#39

A.Silva#35
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 11 | 10 | 0 | 1 | 30 |
| 2 | Villarreal CF | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | FC Barcelona | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Atletico Madrid | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 5 | RCD Espanyol de Barcelona | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Getafe | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Real Betis | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 8 | Elche CF | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 9 | Rayo Vallecano | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Athletic Club | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 11 | RC Celta | 11 | 2 | 7 | 2 | 13 |
| 12 | Sevilla FC | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 13 | Deportivo Alavés | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 14 | Real Sociedad | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 15 | CA Osasuna | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | RCD Mallorca | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 17 | Levante | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 18 | Valencia CF | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 19 | Real Oviedo | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 20 | Girona FC | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Elche CF2 - 2
RCD Espanyol de Barcelona
RCD Espanyol de Barcelona2 - 0
Elche CF
Elche CF0 - 1
RCD Espanyol de Barcelona
RCD Espanyol de Barcelona2 - 2
Elche CF
RCD Espanyol de Barcelona1 - 2
Elche CF
Elche CF2 - 2
RCD Espanyol de Barcelona
RCD Espanyol de Barcelona1 - 1
Elche CF
Elche CF2 - 1
RCD Espanyol de Barcelona
RCD Espanyol de Barcelona3 - 1
Elche CF
Elche CF2 - 1
RCD Espanyol de BarcelonaĐối chiếu
Phong độ gần đây của RCD Espanyol de Barcelona
Real Oviedo0 - 2
RCD Espanyol de Barcelona
RCD Espanyol de Barcelona1 - 2
Real Betis
Girona FC0 - 0
RCD Espanyol de Barcelona
RCD Espanyol de Barcelona2 - 2
Valencia CF
Real Madrid2 - 0
RCD Espanyol de Barcelona
RCD Espanyol de Barcelona3 - 2
RCD Mallorca
RCD Espanyol de Barcelona3 - 1
Pau FC
RCD Espanyol de Barcelona1 - 0
CA Osasuna
Real Sociedad2 - 2
RCD Espanyol de Barcelona
RCD Espanyol de Barcelona2 - 1
Atletico MadridĐối chiếu
Phong độ gần đây của Elche CF
Elche CF0 - 0
Athletic Club
Deportivo Alavés3 - 1
Elche CF
Elche CF2 - 1
RC Celta
CA Osasuna1 - 1
Elche CF
Elche CF1 - 0
Real Oviedo
Sevilla FC2 - 2
Elche CF
Real Murcia3 - 1
Elche CF
Elche CF2 - 0
Levante
Atletico Madrid1 - 1
Elche CF
Elche CF1 - 1
Real BetisĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RCD Espanyol de Barcelona
#11#20#30#44#54#60#70
Elche CF
#10#20#30#42#52#60#70
Villarreal CF
FC Barcelona
Getafe
Rayo Vallecano