Georgia Erovnuli Liga 218:10 ngày 11/03/2026

Gareji Sagarejo
1 - 0

Aragvi Dusheti
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gareji SagarejoChỉ sốAragvi Dusheti
0Chỉ số 40
3Chỉ số 229
47Chỉ số 2473
3Chỉ số 28
103Chỉ số 23120
41Chỉ số 2559
3Chỉ số 31
0Chỉ số 80
4Chỉ số 215
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Gareji Sagarejo
Sơ đồ 4-2-3-11252624304817211129
Đội hình xuất phát
giorgi bediashvili#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
george nikolaishvili#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Z.Eradze#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

giorgi samadashvili#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

d.zurabiani#30 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
L.Tolordava#4 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

giorgi tsetshtladze#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Kalandadze#17 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
nikoloz ninidze#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Dachi aidarashvili#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Gugberidze#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
B.Gugberidze#10
B.Gugberidze#3
B.Gugberidze#9
B.Gugberidze#6
B.Gugberidze#22
B.Gugberidze#19

B.Gugberidze#7
B.Gugberidze#1
B.Gugberidze#20
Aragvi Dusheti
Sơ đồ 4-4-212432613171410271130
Đội hình xuất phát

guram chikashua#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

temur gognadze#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Tornike molashvili#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
m.tuvchibayev#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
javakhishvili#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
g.janelidze#17 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

i.zaridze#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Kobakhidze#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
baba nuhu#27 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Dvalishvili#11 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
tornike bzekalava#30 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
tornike bzekalava#4
tornike bzekalava#23

tornike bzekalava#5
tornike bzekalava#22
tornike bzekalava#7
tornike bzekalava#19
tornike bzekalava#12
tornike bzekalava#6
tornike bzekalava#9
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Aragvi Dusheti1 - 3
Gareji Sagarejo
Gareji Sagarejo2 - 0
Aragvi Dusheti
Aragvi Dusheti3 - 5
Gareji Sagarejo
Gareji Sagarejo0 - 1
Aragvi DushetiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gareji Sagarejo
FC Telavi0 - 0
Gareji Sagarejo
Gareji Sagarejo2 - 0
WIT Georgia Tbilisi
Gagra FC1 - 0
Gareji Sagarejo
Spaeri FC1 - 2
Gareji Sagarejo
Gareji Sagarejo0 - 2
Spaeri FC
Torpedo Kutaisi2 - 1
Gareji Sagarejo
Gareji Sagarejo0 - 4
FC Iberia 1999 Tbilisi
Gagra FC4 - 1
Gareji Sagarejo
Gareji Sagarejo3 - 3
FC Telavi
Gareji Sagarejo0 - 1
Dinamo TbilisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aragvi Dusheti
Aragvi Dusheti2 - 1
Samtredia
FC Gori2 - 2
Aragvi Dusheti
Iberia 1999 B0 - 0
Aragvi Dusheti
Lokomotiv Tbilisi0 - 1
Aragvi Dusheti
Aragvi Dusheti2 - 3
Lokomotiv Tbilisi
FC Didube0 - 3
Aragvi Dusheti
FC Borjomi0 - 1
Aragvi Dusheti
Aragvi Dusheti1 - 2
FC Tbilisi 2025
Gardabani2 - 5
Aragvi Dusheti
Aragvi Dusheti2 - 1
Lokomotivi Tbilisi IIĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gareji Sagarejo
#11#21#30#43#53#60#70
Aragvi Dusheti
#10#20#30#41#58#60#70