Georgia Erovnuli Liga 219:00 ngày 15/12/2025

Lokomotiv Tbilisi
0 - 1

Aragvi Dusheti
Thống kê
Thống kê trận đấu
Lokomotiv TbilisiChỉ sốAragvi Dusheti
68Chỉ số 2450
5Chỉ số 224
59Chỉ số 2541
154Chỉ số 23107
0Chỉ số 80
2Chỉ số 22
3Chỉ số 211
1Chỉ số 34
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Lokomotiv Tbilisi
Sơ đồ 4-4-21224343210638111419
Đội hình xuất phát

L.Nanava#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Khositashvili#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
dato#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Dachi gogoli#34 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Giorgi gogatishvili#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

l.kekelidze#10 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

frank chileshe#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
david assaye#38 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Kalandadze#11 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
denis amoako#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
L.Kokhreidze#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Kokhreidze#20

L.Kokhreidze#16

L.Kokhreidze#3
L.Kokhreidze#13
L.Kokhreidze#29

L.Kokhreidze#24
L.Kokhreidze#15
L.Kokhreidze#39
L.Kokhreidze#37
Aragvi Dusheti
Sơ đồ 4-3-2-11234141819173011107
Đội hình xuất phát

guram chikashua#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Meliava#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
aleksandre abuladze#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

i.zaridze#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Tepnadze#18 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
E.Sadikov#19 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50
g.janelidze#17 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:50
M.Feli#30 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50
T.Bregvadze#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70

G.Lukava#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70
davit gabisonia#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

davit gabisonia#20
davit gabisonia#9
davit gabisonia#28
davit gabisonia#12
davit gabisonia#6

davit gabisonia#40
davit gabisonia#24
davit gabisonia#21

davit gabisonia#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Spaeri FC | 31 | 15 | 12 | 4 | 57 |
| 3 | FC Meshakhte Tkibuli | 31 | 10 | 12 | 9 | 42 |
| 4 | Merani Martvili | 31 | 11 | 9 | 11 | 42 |
| 5 | Samtredia | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 6 | Lokomotiv Tbilisi | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 7 | Iberia 1999 B | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 8 | FC Sioni Bolnisi | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 9 | FC Gonio | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 10 | Dinamo Tbilisi II | 31 | 6 | 9 | 16 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Aragvi Dusheti2 - 3
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi1 - 0
Aragvi Dusheti
Aragvi Dusheti1 - 1
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi2 - 1
Aragvi Dusheti
Aragvi Dusheti3 - 1
Lokomotiv TbilisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lokomotiv Tbilisi
Aragvi Dusheti2 - 3
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi5 - 1
Dinamo Tbilisi II
Spaeri FC2 - 3
Lokomotiv Tbilisi
Iberia 1999 B2 - 1
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi3 - 4
FC Sioni Bolnisi
FC Metalurgi Rustavi5 - 1
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi1 - 0
Samtredia
Merani Martvili1 - 1
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi0 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Gonio2 - 1
Lokomotiv TbilisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aragvi Dusheti
Aragvi Dusheti2 - 3
Lokomotiv Tbilisi
FC Didube0 - 3
Aragvi Dusheti
FC Borjomi0 - 1
Aragvi Dusheti
Aragvi Dusheti1 - 2
FC Tbilisi 2025
Gardabani2 - 5
Aragvi Dusheti
Aragvi Dusheti2 - 1
Lokomotivi Tbilisi II
FC Betlemi Keda3 - 5
Aragvi Dusheti
Aragvi Dusheti1 - 0
FC Norchi Dinamoeli Tbilisi
Aragvi Dusheti2 - 2
FC Irao Tbilisi
Kolkheti 1913 Poti0 - 1
Aragvi DushetiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lokomotiv Tbilisi
#10#20#30#41#52#60#76
Aragvi Dusheti
#11#21#30#44#52#60#77