FIFA World Cup qualification (CAF)20:00 ngày 05/09/2025

Kenya
1 - 3

Gambia
Thống kê
Thống kê trận đấu
KenyaChỉ sốGambia
7Chỉ số 221
0Chỉ số 40
94Chỉ số 2373
0Chỉ số 80
12Chỉ số 23
85Chỉ số 2441
1Chỉ số 213
4Chỉ số 33
51Chỉ số 2549
Lineup
Đội hình trận đấu
Kenya
Sơ đồ 4-1-4-12316192312111082214
Đội hình xuất phát

B. Odhiambo#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Onyango#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Shichenje#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Sylvester Owino Chino#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
O.Khamis#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Odada#12 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

W.Wilson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Ouma#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

D.Abuya#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
Emmanuel Osoro#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Olunga#14 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Olunga#6

M.Olunga#7
M.Olunga#21

M.Olunga#18
M.Olunga#17
M.Olunga#5

M.Olunga#1
M.Olunga#20
M.Olunga#15

M.Olunga#9
M.Olunga#13
M.Olunga#4
Gambia
Sơ đồ 4-3-2-11821412528320109
Đội hình xuất phát

B.Gaye#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Sanneh#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Saine#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Sinyan#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Colley#5 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

M.Bajo#2 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50

E.Adams#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50

S.Sanyang#3 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50

Y.Minteh#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70

M.Barrow#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70

A.Sidibeh#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Sidibeh#22

A.Sidibeh#13

A.Sidibeh#16

A.Sidibeh#14

A.Sidibeh#17

A.Sidibeh#19

A.Sidibeh#15

A.Sidibeh#11

A.Sidibeh#7

A.Sidibeh#23

A.Sidibeh#1

A.Sidibeh#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egypt | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Burkina Faso | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Sierra Leone | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 4 | Guinea Bissau | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Ethiopia | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Djibouti | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Democratic Republic of the Congo | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Senegal | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Sudan | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 4 | Togo | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 5 | South Sudan | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 6 | Mauritania | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Rwanda | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Benin | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Nigeria | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 5 | Lesotho | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Zimbabwe | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cabo Verde | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Cameroon | 7 | 4 | 3 | 0 | 15 |
| 3 | Libya | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 4 | Angola | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Mauritius | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Swaziland | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Tanzania | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 3 | Zambia | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Niger | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 5 | Republic of the Congo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gabon | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Cote d'Ivoire | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 3 | Burundi | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Gambia | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 5 | Kenya | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 6 | Seychelles | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Algeria | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Mozambique | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Botswana | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 5 | Uganda | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 6 | Somalia | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tunisia | 7 | 6 | 1 | 0 | 19 |
| 2 | Namibia | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 3 | Liberia | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Equatorial Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 5 | Malawi | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 6 | Sao Tome and Principe | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghana | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Madagascar | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | Mali | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 4 | Comoros | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 5 | Central African Republic | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Chad | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Kenya
Kenya1 - 1
Madagascar
Zambia0 - 1
Kenya
Kenya1 - 0
Morocco
Angola1 - 1
Kenya
Kenya1 - 0
Democratic Republic of the Congo
Kenya2 - 1
Chad
Kenya0 - 0
Chad
Kenya1 - 2
Gabon
Gambia3 - 3
Kenya
Zanzibar1 - 0
KenyaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gambia
Uganda1 - 1
Gambia
Equatorial Guinea1 - 2
Gambia
Algeria3 - 0
Gambia
Gambia0 - 0
Algeria
Cote d'Ivoire1 - 0
Gambia
Gambia3 - 3
Kenya
Gabon0 - 0
Gambia
Gambia0 - 0
Gabon
Tunisia0 - 1
Gambia
Gambia1 - 2
ComorosĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kenya
#11#20#30#44#512#60#70
Gambia
#13#23#30#43#53#60#70
Egypt
Burkina Faso
Sierra Leone
Guinea Bissau
Ethiopia
Djibouti
Senegal
Sudan
Togo
South Sudan
Mauritania
South Africa
Rwanda
Benin
Nigeria
Lesotho
Zimbabwe
Cabo Verde
Cameroon
Libya
Mauritius
Swaziland
Tanzania
Niger
Republic of the Congo
Burundi
Seychelles
Mozambique
Guinea
Botswana
Somalia
Namibia
Liberia
Malawi
Sao Tome and Principe
Ghana
Mali
Central African Republic