FIFA World Cup qualification (CAF)02:00 ngày 21/03/2025

Gambia
3 - 3

Kenya
Thống kê
Thống kê trận đấu
GambiaChỉ sốKenya
3Chỉ số 32
74Chỉ số 2526
4Chỉ số 225
0Chỉ số 40
91Chỉ số 2383
1Chỉ số 81
3Chỉ số 24
47Chỉ số 2443
4Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Gambia
10217126201751915
Đội hình xuất phát

M.Barrow#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Bajo#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Sowe#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Sinyan#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.L.Njie#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Minteh#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Jarju#1 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Fadera#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Colley#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Bari#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Ceesay#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Ceesay#9

J.Ceesay#13

J.Ceesay#8

J.Ceesay#21
J.Ceesay#18

J.Ceesay#14

J.Ceesay#23

J.Ceesay#16

J.Ceesay#11

J.Ceesay#22
J.Ceesay#3

J.Ceesay#4
Kenya
6151721131191014125
Đội hình xuất phát

Akumu#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Anyembe#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Athuman#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Avire#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Otieno#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Otieno#1 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Onyango#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.J.Omondi#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Olunga#14 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Odada#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Mandela#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
B.Mandela#3
B.Mandela#2
B.Mandela#7

B.Mandela#18

B.Mandela#22

B.Mandela#8

B.Mandela#4

B.Mandela#23

B.Mandela#16

B.Mandela#20

B.Mandela#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egypt | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Burkina Faso | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Sierra Leone | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 4 | Guinea Bissau | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Ethiopia | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Djibouti | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Democratic Republic of the Congo | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Senegal | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Sudan | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 4 | Togo | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 5 | South Sudan | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 6 | Mauritania | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Rwanda | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Benin | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Nigeria | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 5 | Lesotho | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Zimbabwe | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cabo Verde | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Cameroon | 7 | 4 | 3 | 0 | 15 |
| 3 | Libya | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 4 | Angola | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Mauritius | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Swaziland | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Tanzania | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 3 | Zambia | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Niger | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 5 | Republic of the Congo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gabon | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Cote d'Ivoire | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 3 | Burundi | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Gambia | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 5 | Kenya | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 6 | Seychelles | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Algeria | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Mozambique | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Botswana | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 5 | Uganda | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 6 | Somalia | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tunisia | 7 | 6 | 1 | 0 | 19 |
| 2 | Namibia | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 3 | Liberia | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Equatorial Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 5 | Malawi | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 6 | Sao Tome and Principe | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghana | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Madagascar | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | Mali | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 4 | Comoros | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 5 | Central African Republic | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Chad | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Gambia
Gabon0 - 0
Gambia
Gambia0 - 0
Gabon
Tunisia0 - 1
Gambia
Gambia1 - 2
Comoros
Gambia1 - 0
Madagascar
Madagascar1 - 1
Gambia
Gambia1 - 2
Tunisia
Comoros1 - 1
Gambia
Gabon3 - 2
Gambia
Gambia5 - 1
SeychellesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kenya
Zanzibar1 - 0
Kenya
Tanzania0 - 2
Kenya
Burkina Faso1 - 1
Kenya
Kenya0 - 0
Namibia
Zimbabwe1 - 1
Kenya
Kenya1 - 1
South Sudan
South Sudan2 - 0
Kenya
Kenya0 - 1
Cameroon
Cameroon4 - 1
Kenya
Namibia1 - 2
KenyaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gambia
#13#20#30#43#53#60#70
Kenya
#13#20#30#42#54#60#70
Egypt
Sierra Leone
Guinea Bissau
Ethiopia
Djibouti
Democratic Republic of the Congo
Senegal
Sudan
Togo
Mauritania
South Africa
Rwanda
Benin
Nigeria
Lesotho
Cabo Verde
Libya
Angola
Mauritius
Swaziland
Morocco
Zambia
Niger
Republic of the Congo
Cote d'Ivoire
Burundi
Algeria
Mozambique
Guinea
Botswana
Uganda
Somalia
Liberia
Equatorial Guinea
Malawi
Sao Tome and Principe
Ghana
Mali
Central African Republic
Chad