Ireland Premier Division01:45 ngày 25/10/2025

Galway United FC
1 - 1

Drogheda United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Galway United FCChỉ sốDrogheda United
0Chỉ số 40
2Chỉ số 31
4Chỉ số 215
10Chỉ số 23
0Chỉ số 80
88Chỉ số 2379
49Chỉ số 2551
9Chỉ số 221
50Chỉ số 2434
Lineup
Đội hình trận đấu
Galway United FC
Sơ đồ 4-1-4-11332651810273415207
Đội hình xuất phát

B.Clarke#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Esua#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Buckley#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Brouder#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Burns#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Hurley#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

D.McGuinness#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Bolger#34 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

P.Hickey#15 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

J.Keohane#20 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

S.Walsh#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Walsh#17

S.Walsh#8

S.Walsh#21

S.Walsh#24

S.Walsh#22

S.Walsh#6

S.Walsh#14

S.Walsh#4
Drogheda United
Sơ đồ 5-3-2452318224321717349
Đội hình xuất phát

L.Dennison#45 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Owen Lambe#23 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

james bolger#18 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

C.Keeley#22 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Quinn#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

C.Kane#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

L.Heeney#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Markey#7 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

S.Farell#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Kareem#34 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Thomas#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Thomas#14

J.Thomas#11

J.Thomas#8

J.Thomas#5

J.Thomas#6

J.Thomas#24

J.Thomas#31

J.Thomas#15

J.Thomas#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shamrock Rovers | 33 | 18 | 9 | 6 | 63 |
| 2 | Derry City | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 3 | Shelbourne | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 4 | St. Patrick's Athletic | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 5 | Bohemians | 34 | 15 | 6 | 13 | 51 |
| 6 | Drogheda United | 34 | 12 | 14 | 8 | 50 |
| 7 | Waterford United | 35 | 11 | 5 | 19 | 38 |
| 8 | Galway United FC | 33 | 9 | 10 | 14 | 37 |
| 9 | Sligo Rovers | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 10 | Cork City | 34 | 4 | 11 | 19 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Drogheda United1 - 0
Galway United FC
Galway United FC2 - 1
Drogheda United
Drogheda United1 - 1
Galway United FC
Drogheda United0 - 0
Galway United FC
Galway United FC3 - 0
Drogheda United
Drogheda United2 - 3
Galway United FC
Galway United FC0 - 0
Drogheda United
Galway United FC1 - 3
Drogheda United
Drogheda United1 - 0
Galway United FC
Galway United FC1 - 3
Drogheda UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Galway United FC
Galway United FC2 - 0
Bohemians
Galway United FC2 - 1
Cork City
Galway United FC0 - 1
Sligo Rovers
St. Patrick's Athletic1 - 1
Galway United FC
St. Patrick's Athletic1 - 1
Galway United FC
Shelbourne1 - 0
Galway United FC
Galway United FC1 - 2
Derry City
Salthill Devon FC0 - 4
Galway United FC
Galway United FC0 - 0
Shamrock Rovers
Cork City1 - 0
Galway United FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Drogheda United
Drogheda United1 - 0
Cork City
Waterford United2 - 0
Drogheda United
Drogheda United1 - 1
Derry City
Drogheda United2 - 1
Shelbourne
Sligo Rovers1 - 1
Drogheda United
Drogheda United1 - 1
Shamrock Rovers
St. Patrick's Athletic2 - 0
Drogheda United
Shamrock Rovers2 - 1
Drogheda United
Drogheda United0 - 1
St. Patrick's Athletic
Derry City1 - 1
Drogheda UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Galway United FC
#11#20#30#42#510#60#70
Drogheda United
#11#20#30#41#53#60#70