Ireland Premier Division01:45 ngày 23/09/2025

Drogheda United
2 - 1

Shelbourne
Thống kê
Thống kê trận đấu
Drogheda UnitedChỉ sốShelbourne
2Chỉ số 214
0Chỉ số 31
31Chỉ số 2569
3Chỉ số 2217
0Chỉ số 40
66Chỉ số 23152
0Chỉ số 80
1Chỉ số 25
27Chỉ số 24100
Lineup
Đội hình trận đấu
Drogheda United
Sơ đồ 5-3-2452318224311721193424
Đội hình xuất phát

L.Dennison#45 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Owen Lambe#23 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

james bolger#18 · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

C.Keeley#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Quinn#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

k.cruise#31 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

S.Farell#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Heeney#21 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Brennan#19 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

D.Kareem#34 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

W.Davis#24 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

W.Davis#27

W.Davis#15

W.Davis#6

W.Davis#5

W.Davis#3

W.Davis#7

W.Davis#8

W.Davis#14

W.Davis#9
Shelbourne
Sơ đồ 4-3-3132529152627217911
Đội hình xuất phát

W.Speel#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Mbeng#25 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Barrett#29 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

S.Bone#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Gannon#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Lunney#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

E.Caffrey#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

j.francis henry#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

H.Wood#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Boyd#9 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Odubeko#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Odubeko#19

A.Odubeko#18

A.Odubeko#23

A.Odubeko#10

A.Odubeko#4

A.Odubeko#17

A.Odubeko#8

A.Odubeko#14

A.Odubeko#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shamrock Rovers | 33 | 18 | 9 | 6 | 63 |
| 2 | Derry City | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 3 | Shelbourne | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 4 | St. Patrick's Athletic | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 5 | Bohemians | 34 | 15 | 6 | 13 | 51 |
| 6 | Drogheda United | 34 | 12 | 14 | 8 | 50 |
| 7 | Waterford United | 35 | 11 | 5 | 19 | 38 |
| 8 | Galway United FC | 33 | 9 | 10 | 14 | 37 |
| 9 | Sligo Rovers | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 10 | Cork City | 34 | 4 | 11 | 19 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Shelbourne0 - 0
Drogheda United
Drogheda United2 - 2
Shelbourne
Shelbourne0 - 1
Drogheda United
Shelbourne2 - 0
Drogheda United
Shelbourne0 - 3
Drogheda United
Shelbourne2 - 1
Drogheda United
Drogheda United1 - 1
Shelbourne
Shelbourne1 - 1
Drogheda United
Drogheda United2 - 2
Shelbourne
Drogheda United2 - 4
ShelbourneĐối chiếu
Phong độ gần đây của Drogheda United
Sligo Rovers1 - 1
Drogheda United
Drogheda United1 - 1
Shamrock Rovers
St. Patrick's Athletic2 - 0
Drogheda United
Shamrock Rovers2 - 1
Drogheda United
Drogheda United0 - 1
St. Patrick's Athletic
Derry City1 - 1
Drogheda United
Drogheda United0 - 0
Waterford United
Bohemians0 - 1
Drogheda United
Drogheda United5 - 0
Crumlin United
Drogheda United1 - 0
Galway United FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shelbourne
Derry City1 - 1
Shelbourne
Shelbourne1 - 0
Galway United FC
Linfield FC0 - 2
Shelbourne
Shelbourne3 - 1
Linfield FC
St. Patrick's Athletic2 - 0
Shelbourne
Shelbourne1 - 3
Rijeka
Shelbourne2 - 2
Bohemians
Rijeka1 - 2
Shelbourne
Sligo Rovers0 - 2
Shelbourne
Qarabag1 - 0
ShelbourneĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Drogheda United
#12#21#30#40#51#60#70
Shelbourne
#11#20#30#41#55#60#70
Cork City