Turkish Super League00:00 ngày 23/09/2025

Galatasaray
3 - 1

Konyaspor
Thống kê
Thống kê trận đấu
GalatasarayChỉ sốKonyaspor
0Chỉ số 80
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 40
7Chỉ số 215
34Chỉ số 2441
1Chỉ số 30
87Chỉ số 23105
4Chỉ số 26
6Chỉ số 228
Lineup
Đội hình trận đấu
Galatasaray
Sơ đồ 4-2-3-1179042434201011539
Đội hình xuất phát

U.Çakır#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Sallai#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Singo#90 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Bardakçı#42 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Jakobs#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Torreira#34 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

İ.Gündoğan#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Sané#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Y.Akgün#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Yilmaz#53 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Icardi#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Icardi#3

M.Icardi#91

M.Icardi#6

M.Icardi#99

M.Icardi#21

M.Icardi#18

M.Icardi#19

M.Icardi#8

M.Icardi#30

M.Icardi#23
Konyaspor
Sơ đồ 3-4-2-11516423771012184022
Đội hình xuất phát

Deniz·Ertas#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

U.Yazgili#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Jevtović#16 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Demirbağ#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Y.Andzouana#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Ibrahimoglu#77 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Bardhi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.H.Sityá#12 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

A.Ndao#18 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

J.Muleka#40 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.U.Nayir#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.U.Nayir#20

M.U.Nayir#11

M.U.Nayir#15

M.U.Nayir#7

M.U.Nayir#3

M.U.Nayir#8

M.U.Nayir#21

M.U.Nayir#13

M.U.Nayir#17

M.U.Nayir#42
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Galatasaray | 11 | 9 | 2 | 0 | 29 |
| 2 | Fenerbahce | 11 | 7 | 4 | 0 | 25 |
| 3 | Trabzonspor | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 4 | Samsunspor | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 5 | Goztepe | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Besiktas JK | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Gaziantep Futbol Kulübü | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | Konyaspor | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 9 | Başakşehir Futbol Kulübü | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 10 | Alanyaspor | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| 11 | Kocaelispor | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 |
| 12 | Caykur Rizespor | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | Kasimpasa | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 14 | Antalyaspor | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | Kayserispor | 11 | 1 | 6 | 4 | 9 |
| 16 | Genclerbirligi | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
| 17 | Eyupspor | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 18 | Karagumruk | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Konyaspor1 - 5
Galatasaray
Galatasaray0 - 0
Konyaspor
Galatasaray1 - 0
Konyaspor
Konyaspor1 - 2
Galatasaray
Konyaspor1 - 3
Galatasaray
Galatasaray3 - 0
Konyaspor
Konyaspor2 - 1
Galatasaray
Galatasaray2 - 1
Konyaspor
Konyaspor2 - 0
Galatasaray
Galatasaray1 - 0
KonyasporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Galatasaray
Eintracht Frankfurt5 - 1
Galatasaray
Eyupspor0 - 2
Galatasaray
Galatasaray3 - 1
Caykur Rizespor
Kayserispor0 - 4
Galatasaray
Galatasaray3 - 0
Karagumruk
Gaziantep Futbol Kulübü0 - 3
Galatasaray
Galatasaray2 - 2
Lazio
Galatasaray3 - 1
RC Strasbourg Alsace
Galatasaray3 - 1
Cagliari
Galatasaray2 - 1
Admira WackerĐối chiếu
Phong độ gần đây của Konyaspor
Konyaspor1 - 2
Alanyaspor
Goztepe1 - 1
Konyaspor
Konyaspor5 - 0
Kirsehir Koyhizmetleri
Konyaspor3 - 0
Gaziantep Futbol Kulübü
Eyupspor1 - 4
Konyaspor
Konyaspor0 - 1
Khor Fakkan SSC
Konyaspor2 - 1
Caykur Rizespor
Konyaspor2 - 1
Araz Nakhchivan
Fenerbahce2 - 1
Konyaspor
Konyaspor1 - 2
AlanyasporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Galatasaray
#13#22#30#41#54#60#70
Konyaspor
#11#20#30#40#56#60#70
Trabzonspor
Samsunspor
Besiktas JK
Başakşehir Futbol Kulübü
Kocaelispor
Kasimpasa
Antalyaspor
Genclerbirligi