Turkish Super League01:30 ngày 30/08/2025

Goztepe
1 - 1

Konyaspor
Thống kê
Thống kê trận đấu
GoztepeChỉ sốKonyaspor
5Chỉ số 26
8Chỉ số 212
0Chỉ số 80
2Chỉ số 32
39Chỉ số 2438
10Chỉ số 228
34Chỉ số 2566
0Chỉ số 40
96Chỉ số 2397
Lineup
Đội hình trận đấu
Goztepe
Sơ đồ 3-4-1-212352626301510939
Đội hình xuất phát

M.Lis#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Bayir#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Héliton#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.B.Mputu#26 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Kurtulan#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Gomez#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Dennis#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Cherni#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Olaitan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

J.Silva#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Janderson#39 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Janderson#22

Janderson#11

Janderson#4

Janderson#8

Janderson#12

Janderson#17

Janderson#20

Janderson#7

Janderson#13
Konyaspor
Sơ đồ 4-1-4-11232051216187791022
Đội hình xuất phát

Deniz·Ertas#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Andzouana#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Bazoer#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

U.Yazgili#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.H.Sityá#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Jevtović#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.Ndao#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Ibrahimoglu#77 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

D.Aleksić#9 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

E.Bardhi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.U.Nayir#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.U.Nayir#42

M.U.Nayir#11

M.U.Nayir#14

M.U.Nayir#15

M.U.Nayir#7

M.U.Nayir#3

M.U.Nayir#8

M.U.Nayir#40

M.U.Nayir#13

M.U.Nayir#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Galatasaray | 11 | 9 | 2 | 0 | 29 |
| 2 | Fenerbahce | 11 | 7 | 4 | 0 | 25 |
| 3 | Trabzonspor | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 4 | Samsunspor | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 5 | Goztepe | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Besiktas JK | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Gaziantep Futbol Kulübü | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | Konyaspor | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 9 | Başakşehir Futbol Kulübü | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 10 | Alanyaspor | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| 11 | Kocaelispor | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 |
| 12 | Caykur Rizespor | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | Kasimpasa | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 14 | Antalyaspor | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | Kayserispor | 11 | 1 | 6 | 4 | 9 |
| 16 | Genclerbirligi | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
| 17 | Eyupspor | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 18 | Karagumruk | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Konyaspor1 - 0
Goztepe
Goztepe2 - 0
Konyaspor
Konyaspor1 - 1
Goztepe
Konyaspor3 - 0
Goztepe
Goztepe0 - 2
Konyaspor
Goztepe0 - 1
Konyaspor
Konyaspor2 - 3
Goztepe
Konyaspor1 - 3
Goztepe
Goztepe1 - 0
Konyaspor
Konyaspor1 - 1
GoztepeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Goztepe
Karagumruk0 - 2
Goztepe
Goztepe0 - 0
Fenerbahce
Caykur Rizespor0 - 3
Goztepe
Goztepe1 - 0
Antalyaspor
Goztepe2 - 2
HNK Vukovar 1991
Goztepe2 - 1
Kryvbas
Rijeka0 - 1
Goztepe
CSKA 1948 Sofia2 - 1
Goztepe
Kasimpasa1 - 2
Goztepe
Goztepe0 - 2
GalatasarayĐối chiếu
Phong độ gần đây của Konyaspor
Konyaspor5 - 0
Kirsehir Koyhizmetleri
Konyaspor3 - 0
Gaziantep Futbol Kulübü
Eyupspor1 - 4
Konyaspor
Konyaspor0 - 1
Khor Fakkan SSC
Konyaspor2 - 1
Caykur Rizespor
Konyaspor2 - 1
Araz Nakhchivan
Fenerbahce2 - 1
Konyaspor
Konyaspor1 - 2
Alanyaspor
Konyaspor2 - 1
Caykur Rizespor
Antalyaspor1 - 0
KonyasporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Goztepe
#11#20#30#42#55#60#70
Konyaspor
#11#20#30#42#56#60#70
Trabzonspor
Samsunspor
Besiktas JK
Başakşehir Futbol Kulübü
Kocaelispor
Kayserispor
Genclerbirligi