UEFA Champions League02:00 ngày 19/09/2025

Eintracht Frankfurt
5 - 1

Galatasaray
Thống kê
Thống kê trận đấu
Eintracht FrankfurtChỉ sốGalatasaray
38Chỉ số 2562
4Chỉ số 23
42Chỉ số 2441
81Chỉ số 23120
6Chỉ số 228
0Chỉ số 40
5Chỉ số 215
1Chỉ số 30
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Eintracht Frankfurt
Sơ đồ 4-2-3-123344321816204279
Đội hình xuất phát

M.Zetterer#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Collins#34 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Koch#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Theate#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Brown#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Chaibi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

H.Larsson#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Doan#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Uzun#42 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Knauff#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Burkardt#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Burkardt#15

J.Burkardt#5

J.Burkardt#19

J.Burkardt#6

J.Burkardt#40

J.Burkardt#33

J.Burkardt#17

J.Burkardt#18

J.Burkardt#22

J.Burkardt#24

J.Burkardt#2

J.Burkardt#30
Galatasaray
Sơ đồ 4-2-3-11790617349910201153
Đội hình xuất phát

U.Çakır#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Sallai#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Singo#90 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Sánchez#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.E.Elmaci#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Torreira#34 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Lemina#99 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Sané#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

İ.Gündoğan#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Y.Akgün#11 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

B.Yilmaz#53 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Yilmaz#23

B.Yilmaz#3

B.Yilmaz#12

B.Yilmaz#91

B.Yilmaz#21

B.Yilmaz#18

B.Yilmaz#4

B.Yilmaz#9

B.Yilmaz#19

B.Yilmaz#42

B.Yilmaz#30

B.Yilmaz#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Arsenal | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Paris Saint Germain | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 4 | Inter Milan | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 5 | Real Madrid | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 6 | Liverpool | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 7 | Tottenham Hotspur | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 8 | Borussia Dortmund | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 9 | Manchester City | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 10 | Sporting CP | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 11 | Newcastle United | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 12 | FC Barcelona | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 13 | Chelsea | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 14 | Atletico Madrid | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 15 | Qarabag | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 16 | Galatasaray | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 17 | PSV Eindhoven | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 18 | AS Monaco | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 19 | Atalanta | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 20 | Eintracht Frankfurt | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 21 | Napoli | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 22 | Marseille | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 23 | Juventus | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 24 | Club Brugge | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 25 | Athletic Club | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 26 | Union Saint-Gilloise | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 27 | FK Bodo/Glimt | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 28 | Pafos FC | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 29 | Bayer 04 Leverkusen | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 30 | SK Slavia Praha | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 31 | Olympiacos Piraeus | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 32 | Villarreal CF | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 33 | FC Copenhagen | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
| 34 | FC Kairat Almaty | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 35 | Benfica | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 36 | AFC Ajax | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Eintracht Frankfurt
Bayer 04 Leverkusen3 - 1
Eintracht Frankfurt
TSG Hoffenheim1 - 3
Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt4 - 1
SV Werder Bremen
Engers0 - 5
Eintracht Frankfurt
Fulham1 - 0
Eintracht Frankfurt
Philadelphia Union2 - 2
Eintracht Frankfurt
Louisville City FC2 - 5
Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt2 - 2
Aston Villa
FSV Frankfurt2 - 3
Eintracht Frankfurt
Geislitz 19470 - 14
Eintracht FrankfurtĐối chiếu
Phong độ gần đây của Galatasaray
Eyupspor0 - 2
Galatasaray
Galatasaray3 - 1
Caykur Rizespor
Kayserispor0 - 4
Galatasaray
Galatasaray3 - 0
Karagumruk
Gaziantep Futbol Kulübü0 - 3
Galatasaray
Galatasaray2 - 2
Lazio
Galatasaray3 - 1
RC Strasbourg Alsace
Galatasaray3 - 1
Cagliari
Galatasaray2 - 1
Admira Wacker
Umraniyespor2 - 5
GalatasarayĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Eintracht Frankfurt
#15#23#30#41#54#60#70
Galatasaray
#11#21#30#40#53#60#70
FC Bayern Munich
Arsenal
Paris Saint Germain
Inter Milan
Real Madrid
Liverpool
Tottenham Hotspur
Borussia Dortmund
Manchester City
Sporting CP
Newcastle United
FC Barcelona
Chelsea
Atletico Madrid
Qarabag
PSV Eindhoven
AS Monaco
Atalanta
Napoli
Marseille
Juventus
Club Brugge
Athletic Club
Union Saint-Gilloise
FK Bodo/Glimt
Pafos FC
SK Slavia Praha
Olympiacos Piraeus
Villarreal CF
FC Copenhagen
FC Kairat Almaty
Benfica
AFC Ajax