FIFA World Cup qualification (CAF)02:00 ngày 26/03/2025

Burundi
5 - 0

Seychelles
Thống kê
Thống kê trận đấu
BurundiChỉ sốSeychelles
13Chỉ số 242
5Chỉ số 210
0Chỉ số 40
67Chỉ số 2533
0Chỉ số 80
0Chỉ số 220
6Chỉ số 20
16Chỉ số 239
1Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Burundi
Sơ đồ 4-1-4-1111181931721202287
Đội hình xuất phát

Jonathan·Nahimana#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Liongola#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Niyukuri#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F. Nsabiyumva#19 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Weymans#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J. Girumugisha#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Abedi Bigirimana#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Bizoza#20 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

C.Nduwarugira#22 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Eldhino#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Bimenyimana#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Bimenyimana#15
B.Bimenyimana#2

B.Bimenyimana#13

B.Bimenyimana#10
B.Bimenyimana#6

B.Bimenyimana#4

B.Bimenyimana#16

B.Bimenyimana#14
B.Bimenyimana#23

B.Bimenyimana#12

B.Bimenyimana#5

B.Bimenyimana#9
Seychelles
Sơ đồ 4-3-31541532061017711
Đội hình xuất phát
Ian·Ah-Kong#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
C.Häusl#5 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
Alfie Walters#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M. Payet#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M. Cissoko#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
I.Raheriniaina#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
E.Sopha#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Dean Stephane Hughe Mothé#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Henriette#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Labrosse#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
T.Cadeau#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
T.Cadeau#18
T.Cadeau#19
T.Cadeau#9
T.Cadeau#12
T.Cadeau#22
T.Cadeau#14
T.Cadeau#13
T.Cadeau#21
T.Cadeau#16
T.Cadeau#8
T.Cadeau#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egypt | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Burkina Faso | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Sierra Leone | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 4 | Guinea Bissau | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Ethiopia | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Djibouti | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Democratic Republic of the Congo | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Senegal | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Sudan | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 4 | Togo | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 5 | South Sudan | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 6 | Mauritania | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Rwanda | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Benin | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Nigeria | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 5 | Lesotho | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Zimbabwe | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cabo Verde | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Cameroon | 7 | 4 | 3 | 0 | 15 |
| 3 | Libya | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 4 | Angola | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Mauritius | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Swaziland | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Tanzania | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 3 | Zambia | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Niger | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 5 | Republic of the Congo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gabon | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Cote d'Ivoire | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 3 | Burundi | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Gambia | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 5 | Kenya | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 6 | Seychelles | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Algeria | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Mozambique | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Botswana | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 5 | Uganda | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 6 | Somalia | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tunisia | 7 | 6 | 1 | 0 | 19 |
| 2 | Namibia | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 3 | Liberia | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Equatorial Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 5 | Malawi | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 6 | Sao Tome and Principe | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghana | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Madagascar | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | Mali | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 4 | Comoros | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 5 | Central African Republic | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Chad | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Seychelles1 - 3
Burundi
Burundi8 - 1
Seychelles
Burundi3 - 1
Seychelles
Burundi2 - 0
Seychelles
Seychelles0 - 1
Burundi
Seychelles1 - 2
Burundi
Burundi0 - 0
SeychellesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Burundi
Burundi0 - 1
Cote d'Ivoire
Burundi0 - 1
Uganda
Uganda1 - 0
Burundi
Senegal2 - 0
Burundi
Burundi0 - 0
Malawi
Somalia0 - 3
Burundi
Burundi3 - 0
Somalia
Burundi0 - 2
Burkina Faso
Burkina Faso4 - 1
Burundi
Burundi0 - 1
SenegalĐối chiếu
Phong độ gần đây của Seychelles
Gabon3 - 0
Seychelles
Namibia3 - 1
Seychelles
Angola3 - 2
Seychelles
Lesotho1 - 1
Seychelles
Seychelles1 - 3
Burundi
Gambia5 - 1
Seychelles
Seychelles0 - 5
Kenya
Cote d'Ivoire9 - 0
Seychelles
Mauritius1 - 0
Seychelles
Madagascar1 - 0
SeychellesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Burundi
#15#23#30#41#56#60#70
Seychelles
#10#20#30#43#50#60#70
Egypt
Sierra Leone
Guinea Bissau
Ethiopia
Djibouti
Democratic Republic of the Congo
Sudan
Togo
South Sudan
Mauritania
South Africa
Rwanda
Benin
Nigeria
Zimbabwe
Cabo Verde
Cameroon
Libya
Swaziland
Morocco
Tanzania
Zambia
Niger
Republic of the Congo
Algeria
Mozambique
Guinea
Botswana
Tunisia
Liberia
Equatorial Guinea
Sao Tome and Principe
Ghana
Mali
Comoros
Central African Republic
Chad