FIFA World Cup qualification (CAF)20:00 ngày 09/10/2025

Burundi
0 - 1

Kenya
Thống kê
Thống kê trận đấu
BurundiChỉ sốKenya
75Chỉ số 2380
1Chỉ số 40
0Chỉ số 80
1Chỉ số 23
0Chỉ số 33
37Chỉ số 2447
3Chỉ số 214
19Chỉ số 2581
6Chỉ số 223
Lineup
Đội hình trận đấu
Burundi
Sơ đồ 5-4-112022415375171214
Đội hình xuất phát

Jonathan·Nahimana#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Kanakimana#20 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

C.Nduwarugira#22 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32
A.Muderi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

O.Moussa#15 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

M.Weymans#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
J. Girumugisha#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Bigirimana#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Msanga#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Bimenyimana#12 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Mabanza#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
V.Mabanza#6
V.Mabanza#13
V.Mabanza#23

V.Mabanza#18

V.Mabanza#16

V.Mabanza#10

V.Mabanza#11
V.Mabanza#9

V.Mabanza#8
V.Mabanza#2

V.Mabanza#19

V.Mabanza#21
Kenya
Sơ đồ 4-2-3-11816192132011108614
Đội hình xuất phát

B.Bwire#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Onyango#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Shichenje#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Sylvester Owino Chino#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Harper#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Manzur Okwaro#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

W.Wilson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
A.Otieno#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Abuya#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Wilson#6 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Olunga#14 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Olunga#4

M.Olunga#7
M.Olunga#21

M.Olunga#9

M.Olunga#23
M.Olunga#17
M.Olunga#5
M.Olunga#12

M.Olunga#22

M.Olunga#3

M.Olunga#1
M.Olunga#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egypt | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Burkina Faso | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Sierra Leone | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 4 | Guinea Bissau | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Ethiopia | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Djibouti | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Democratic Republic of the Congo | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Senegal | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Sudan | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 4 | Togo | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 5 | South Sudan | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 6 | Mauritania | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Rwanda | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Benin | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Nigeria | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 5 | Lesotho | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Zimbabwe | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cabo Verde | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Cameroon | 7 | 4 | 3 | 0 | 15 |
| 3 | Libya | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 4 | Angola | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Mauritius | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Swaziland | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Tanzania | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 3 | Zambia | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Niger | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 5 | Republic of the Congo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gabon | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Cote d'Ivoire | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 3 | Burundi | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Gambia | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 5 | Kenya | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 6 | Seychelles | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Algeria | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Mozambique | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Botswana | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 5 | Uganda | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 6 | Somalia | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tunisia | 7 | 6 | 1 | 0 | 19 |
| 2 | Namibia | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 3 | Liberia | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Equatorial Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 5 | Malawi | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 6 | Sao Tome and Principe | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghana | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Madagascar | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | Mali | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 4 | Comoros | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 5 | Central African Republic | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Chad | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kenya1 - 1
Burundi
Kenya0 - 0
Burundi
Kenya1 - 1
Burundi
Kenya0 - 0
Burundi
Kenya0 - 0
Burundi
Burundi1 - 0
Kenya
Burundi0 - 1
Kenya
Kenya0 - 1
BurundiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Burundi
Gambia2 - 0
Burundi
Cote d'Ivoire1 - 0
Burundi
Burundi0 - 0
Mauritania
Guinea Bissau0 - 1
Burundi
Burundi5 - 0
Seychelles
Burundi0 - 1
Cote d'Ivoire
Burundi0 - 1
Uganda
Uganda1 - 0
Burundi
Senegal2 - 0
Burundi
Burundi0 - 0
MalawiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kenya
Kenya5 - 0
Seychelles
Kenya1 - 3
Gambia
Kenya1 - 1
Madagascar
Zambia0 - 1
Kenya
Kenya1 - 0
Morocco
Angola1 - 1
Kenya
Kenya1 - 0
Democratic Republic of the Congo
Kenya2 - 1
Chad
Kenya0 - 0
Chad
Kenya1 - 2
GabonĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Burundi
#10#20#31#40#51#60#70
Kenya
#11#20#30#43#53#60#70
Egypt
Burkina Faso
Sierra Leone
Ethiopia
Djibouti
Sudan
Togo
South Sudan
South Africa
Rwanda
Benin
Nigeria
Lesotho
Zimbabwe
Cabo Verde
Cameroon
Libya
Mauritius
Swaziland
Tanzania
Niger
Republic of the Congo
Algeria
Mozambique
Guinea
Botswana
Somalia
Tunisia
Namibia
Liberia
Equatorial Guinea
Sao Tome and Principe
Ghana
Mali
Comoros
Central African Republic