Iceland 1. Deild Karla02:15 ngày 19/07/2025

Fylkir
0 - 1

UMF Njardvik
Thống kê
Thống kê trận đấu
FylkirChỉ sốUMF Njardvik
63Chỉ số 2462
106Chỉ số 23122
4Chỉ số 32
0Chỉ số 40
12Chỉ số 223
0Chỉ số 80
7Chỉ số 24
1Chỉ số 212
45Chỉ số 2555
Lineup
Đội hình trận đấu
Fylkir
88170852023181723
Đội hình xuất phát

E.Ásmundsson#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Helgason#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

g.tyrfingsson#70 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Sveinsson#8 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

O. S. Stefansson#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Óskarsson#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.A.Hilmarsson#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.ValGunnarsson#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Eythorsson#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Eythorsson#2 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.B.Asthorsson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.B.Asthorsson#11

A.B.Asthorsson#7

A.B.Asthorsson#12

A.B.Asthorsson#34
A.B.Asthorsson#6

A.B.Asthorsson#14

A.B.Asthorsson#9
UMF Njardvik
1991267103131614
Đội hình xuất phát

t.jonsson#19 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

O.Diouck#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.S.Fridriksson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Helgi david aronsson#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Hjörleifsson#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ananias joao#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Jóhannsson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.markusson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Radić#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
svavar thordarson orn#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.cosic#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

a.cosic#21

a.cosic#17

a.cosic#5
a.cosic#31
a.cosic#8
a.cosic#11
a.cosic#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Keflavik | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 2 | UMF Njardvik | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 3 | IR Reykjavik | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 4 | Throttur Reykjavik | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 5 | Fylkir | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 6 | HK Kópavogur | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 7 | Grindavik | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 8 | Thor Akureyri | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 9 | UMF Selfoss | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 10 | Volsungur husavik | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 11 | Fjolnir | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 12 | Leiknir Reykjavik | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
UMF Njardvik1 - 1
Fylkir
Fylkir3 - 0
UMF Njardvik
Fylkir3 - 1
UMF Njardvik
Fylkir3 - 2
UMF Njardvik
Fylkir3 - 1
UMF Njardvik
Fylkir0 - 0
UMF Njardvik
Fylkir0 - 0
UMF NjardvikĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fylkir
UMF Selfoss3 - 1
Fylkir
Fylkir1 - 2
IR Reykjavik
Volsungur husavik1 - 4
Fylkir
Fylkir1 - 2
HK Kópavogur
Fylkir1 - 1
Grindavik
Keflavik1 - 1
Fylkir
Fylkir1 - 2
Leiknir Reykjavik
Thor Akureyri4 - 1
Fylkir
Fylkir1 - 2
Throttur Reykjavik
Fjolnir1 - 1
FylkirĐối chiếu
Phong độ gần đây của UMF Njardvik
Volsungur husavik1 - 1
UMF Njardvik
Grindavik1 - 5
UMF Njardvik
UMF Njardvik3 - 1
Keflavik
Leiknir Reykjavik1 - 1
UMF Njardvik
UMF Njardvik3 - 1
Thor Akureyri
Throttur Reykjavik2 - 2
UMF Njardvik
UMF Njardvik1 - 1
Fjolnir
UMF Selfoss0 - 4
UMF Njardvik
HK Kópavogur1 - 3
UMF Njardvik
UMF Njardvik1 - 1
IR ReykjavikĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fylkir
#10#20#30#44#57#60#70
UMF Njardvik
#11#20#30#42#54#60#70