Iceland 1. Deild Karla02:15 ngày 31/05/2025

UMF Selfoss
0 - 4

UMF Njardvik
Thống kê
Thống kê trận đấu
UMF SelfossChỉ sốUMF Njardvik
3Chỉ số 30
70Chỉ số 2383
9Chỉ số 22
0Chỉ số 80
11Chỉ số 222
36Chỉ số 2564
0Chỉ số 40
4Chỉ số 219
49Chỉ số 2441
Lineup
Đội hình trận đấu
UMF Selfoss
2821101851120211532
Đội hình xuất phát
eysteinn sverrisson#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Brynjolfsson#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.gil#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dagur josefsson#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.petursson#5 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
alfredo sanabria#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Elvar sigurbjornsson orri#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
breki ivan sigurdsson#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Blakala#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.vokes#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lucas aron vokes#32 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
lucas aron vokes#16
lucas aron vokes#6
lucas aron vokes#77
lucas aron vokes#25
lucas aron vokes#12
lucas aron vokes#3

lucas aron vokes#7
UMF Njardvik
1613197611914213
Đội hình xuất phát
svavar thordarson orn#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.S.Fridriksson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.markusson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

t.jonsson#19 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
ananias joao#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Hjörleifsson#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
freysteinn gudnason#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Diouck#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.cosic#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Helgi david aronsson#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Radić#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
D.Radić#10

D.Radić#5

D.Radić#12

D.Radić#17

D.Radić#21
D.Radić#8
D.Radić#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Keflavik | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 2 | UMF Njardvik | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 3 | IR Reykjavik | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 4 | Throttur Reykjavik | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 5 | Fylkir | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 6 | HK Kópavogur | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 7 | Grindavik | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 8 | Thor Akureyri | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 9 | UMF Selfoss | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 10 | Volsungur husavik | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 11 | Fjolnir | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 12 | Leiknir Reykjavik | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
UMF Selfoss2 - 3
UMF Njardvik
UMF Njardvik1 - 1
UMF Selfoss
UMF Njardvik0 - 1
UMF Selfoss
UMF Njardvik4 - 4
UMF Selfoss
UMF Njardvik1 - 3
UMF Selfoss
UMF Selfoss1 - 2
UMF Njardvik
UMF Njardvik2 - 1
UMF Selfoss
UMF Njardvik2 - 1
UMF Selfoss
UMF Selfoss4 - 1
UMF Njardvik
UMF Selfoss2 - 1
UMF NjardvikĐối chiếu
Phong độ gần đây của UMF Selfoss
IR Reykjavik2 - 0
UMF Selfoss
UMF Selfoss1 - 2
Volsungur husavik
UMF Selfoss1 - 4
Thor Akureyri
Fylkir2 - 0
UMF Selfoss
UMF Selfoss2 - 1
Grindavik
UMF Selfoss4 - 0
Haukar Hafnarfjordur
IH Hafnarfjordur2 - 5
UMF Selfoss
UMF Selfoss1 - 1
IBV Vestmannaeyjar
Keflavik3 - 0
UMF Selfoss
KR Reykjavik4 - 1
UMF SelfossĐối chiếu
Phong độ gần đây của UMF Njardvik
HK Kópavogur1 - 3
UMF Njardvik
UMF Njardvik1 - 1
IR Reykjavik
UMF Njardvik5 - 1
Volsungur husavik
UMF Njardvik1 - 1
Fylkir
Stjarnan Gardabaer3 - 3
UMF Njardvik
UMF Njardvik5 - 0
BF 108
Volsungur husavik1 - 1
UMF Njardvik
Fylkir3 - 0
UMF Njardvik
UMF Njardvik2 - 3
Breidablik
Fram Reykjavik1 - 2
UMF NjardvikĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
UMF Selfoss
#10#20#30#43#59#60#70
UMF Njardvik
#14#22#30#40#52#60#70
Throttur Reykjavik
Fjolnir
Leiknir Reykjavik