Iceland 1. Deild Karla01:30 ngày 03/05/2025

UMF Njardvik
1 - 1

Fylkir
Thống kê
Thống kê trận đấu
UMF NjardvikChỉ sốFylkir
1Chỉ số 80
88Chỉ số 2380
0Chỉ số 40
2Chỉ số 225
49Chỉ số 2551
3Chỉ số 33
12Chỉ số 214
57Chỉ số 2431
8Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
UMF Njardvik
2149671019313161
Đội hình xuất phát
Helgi david aronsson#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.cosic#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Diouck#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Hjörleifsson#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ananias joao#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Jóhannsson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

t.jonsson#19 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

s.markusson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Radić#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
svavar thordarson orn#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.S.Fridriksson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.S.Fridriksson#21

A.S.Fridriksson#17

A.S.Fridriksson#12

A.S.Fridriksson#5
A.S.Fridriksson#18
A.S.Fridriksson#11
A.S.Fridriksson#8
Fylkir
1970852071017211
Đội hình xuất phát

O.Helgason#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Wohler#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

g.tyrfingsson#70 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Sveinsson#8 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
orri segatta#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Óskarsson#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Gunnarsson#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

gardarsson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Eythorsson#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Eythorsson#2 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.aguilera#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
p.aguilera#13
p.aguilera#6

p.aguilera#4

p.aguilera#3
p.aguilera#27

p.aguilera#12
p.aguilera#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Keflavik | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 2 | UMF Njardvik | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 3 | IR Reykjavik | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 4 | Throttur Reykjavik | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 5 | Fylkir | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 6 | HK Kópavogur | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 7 | Grindavik | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 8 | Thor Akureyri | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 9 | UMF Selfoss | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 10 | Volsungur husavik | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 11 | Fjolnir | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 12 | Leiknir Reykjavik | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fylkir3 - 0
UMF Njardvik
Fylkir3 - 1
UMF Njardvik
Fylkir3 - 2
UMF Njardvik
Fylkir3 - 1
UMF Njardvik
Fylkir0 - 0
UMF Njardvik
Fylkir0 - 0
UMF NjardvikĐối chiếu
Phong độ gần đây của UMF Njardvik
Stjarnan Gardabaer3 - 3
UMF Njardvik
UMF Njardvik5 - 0
BF 108
Volsungur husavik1 - 1
UMF Njardvik
Fylkir3 - 0
UMF Njardvik
UMF Njardvik2 - 3
Breidablik
Fram Reykjavik1 - 2
UMF Njardvik
UMF Njardvik0 - 1
KA Akureyri
Grindavik2 - 2
UMF Njardvik
UMF Njardvik0 - 0
Keflavik
Afturelding4 - 1
UMF NjardvikĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fylkir
Kari Akranes2 - 1
Fylkir
KV Reykjavik1 - 6
Fylkir
Fylkir2 - 3
Valur Reykjavik
Fylkir2 - 1
KR Reykjavik
Fylkir3 - 0
UMF Njardvik
Volsungur husavik0 - 6
Fylkir
Fylkir1 - 1
KA Akureyri
Fylkir1 - 0
Fram Reykjavik
Breidablik1 - 1
Fylkir
Fylkir1 - 3
Valur ReykjavikĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
UMF Njardvik
#11#21#30#43#58#60#70
Fylkir
#11#20#30#43#53#60#70
IR Reykjavik
Throttur Reykjavik
HK Kópavogur
Thor Akureyri
UMF Selfoss
Fjolnir
Leiknir Reykjavik