Iceland 1. Deild Karla02:15 ngày 05/06/2025

UMF Njardvik
1 - 1

Fjolnir
Thống kê
Thống kê trận đấu
UMF NjardvikChỉ sốFjolnir
95Chỉ số 2377
5Chỉ số 220
0Chỉ số 40
6Chỉ số 214
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
45Chỉ số 2555
11Chỉ số 27
47Chỉ số 2425
Lineup
Đội hình trận đấu
UMF Njardvik
149687531316211
Đội hình xuất phát

a.cosic#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Diouck#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Hjörleifsson#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Hogg#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ananias joao#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Helgi arnar magnusson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.markusson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Radić#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
svavar thordarson orn#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Viggo·Valgeirsson#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.S.Fridriksson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.S.Fridriksson#18
A.S.Fridriksson#20
A.S.Fridriksson#29
A.S.Fridriksson#25

A.S.Fridriksson#12
A.S.Fridriksson#23

A.S.Fridriksson#17
Fjolnir
82139274161423263
Đội hình xuất phát

O.Thorhalsson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

BrynjarGautiGuðjónsson#2 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
snorri stefansson#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Sigursteinsson Steinn Arni#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Solvi#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

orrason#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mikael jorgensson#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Daniel#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

hilmar hilmarsson#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.O.Hardarson#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Haraldsson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

R.Haraldsson#88

R.Haraldsson#11
R.Haraldsson#0
R.Haraldsson#77
R.Haraldsson#18

R.Haraldsson#7
R.Haraldsson#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Keflavik | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 2 | UMF Njardvik | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 3 | IR Reykjavik | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 4 | Throttur Reykjavik | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 5 | Fylkir | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 6 | HK Kópavogur | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 7 | Grindavik | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 8 | Thor Akureyri | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 9 | UMF Selfoss | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 10 | Volsungur husavik | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 11 | Fjolnir | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 12 | Leiknir Reykjavik | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
UMF Njardvik0 - 0
Fjolnir
Fjolnir4 - 2
UMF Njardvik
UMF Njardvik0 - 3
Fjolnir
Fjolnir4 - 0
UMF Njardvik
UMF Njardvik1 - 1
Fjolnir
UMF Njardvik1 - 1
Fjolnir
UMF Njardvik1 - 1
Fjolnir
Fjolnir1 - 0
UMF Njardvik
Fjolnir3 - 0
UMF Njardvik
UMF Njardvik1 - 0
FjolnirĐối chiếu
Phong độ gần đây của UMF Njardvik
UMF Selfoss0 - 4
UMF Njardvik
HK Kópavogur1 - 3
UMF Njardvik
UMF Njardvik1 - 1
IR Reykjavik
UMF Njardvik5 - 1
Volsungur husavik
UMF Njardvik1 - 1
Fylkir
Stjarnan Gardabaer3 - 3
UMF Njardvik
UMF Njardvik5 - 0
BF 108
Volsungur husavik1 - 1
UMF Njardvik
Fylkir3 - 0
UMF Njardvik
UMF Njardvik2 - 3
BreidablikĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fjolnir
Fjolnir0 - 3
IR Reykjavik
Volsungur husavik2 - 1
Fjolnir
Fjolnir1 - 1
Fylkir
Grindavik3 - 3
Fjolnir
Fjolnir1 - 3
Keflavik
Breidablik5 - 0
Fjolnir
RB Keflavik0 - 4
Fjolnir
Fjolnir2 - 3
Grindavik
Fjolnir3 - 4
Akranes
Fjolnir1 - 3
VestriĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
UMF Njardvik
#11#21#30#42#511#60#70
Fjolnir
#11#21#30#42#57#60#70
Throttur Reykjavik
Thor Akureyri
Leiknir Reykjavik