Iceland 1. Deild Karla02:15 ngày 04/07/2025

Grindavik
1 - 5

UMF Njardvik
Thống kê
Thống kê trận đấu
GrindavikChỉ sốUMF Njardvik
6Chỉ số 29
0Chỉ số 80
33Chỉ số 2567
62Chỉ số 2392
28Chỉ số 2457
5Chỉ số 228
0Chỉ số 40
1Chỉ số 2113
2Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Grindavik
Sơ đồ 4-2-3-116216711109142226
Đội hình xuất phát

M.Niemela#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.G.Hauksson#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Heimisson#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Nieblas#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Finnbogason#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

breki hermannsson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.Sigurðsson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Á.Róbertsson#9 · F · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70
haraldur eysteinsson#14 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
olafsson#22 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
eysteinn runarsson#26 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

eysteinn runarsson#17
eysteinn runarsson#21
eysteinn runarsson#5
eysteinn runarsson#19
eysteinn runarsson#25
eysteinn runarsson#12
eysteinn runarsson#20
UMF Njardvik
Sơ đồ 4-2-1-31237191061813914
Đội hình xuất phát

A.S.Fridriksson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Helgi david aronsson#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

s.markusson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
ananias joao#7 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

t.jonsson#19 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
V.Jóhannsson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52

A.Hjörleifsson#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52
a.bjornbjornsson#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:68

D.Radić#13 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

O.Diouck#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

a.cosic#14 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

a.cosic#21
a.cosic#11
a.cosic#25
a.cosic#8

a.cosic#5

a.cosic#12

a.cosic#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Keflavik | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 2 | UMF Njardvik | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 3 | IR Reykjavik | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 4 | Throttur Reykjavik | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 5 | Fylkir | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 6 | HK Kópavogur | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 7 | Grindavik | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 8 | Thor Akureyri | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 9 | UMF Selfoss | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 10 | Volsungur husavik | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 11 | Fjolnir | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 12 | Leiknir Reykjavik | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Grindavik2 - 2
UMF Njardvik
UMF Njardvik0 - 1
Grindavik
UMF Njardvik4 - 1
Grindavik
Grindavik1 - 0
UMF Njardvik
UMF Njardvik2 - 5
Grindavik
UMF Njardvik2 - 4
Grindavik
UMF Njardvik1 - 0
Grindavik
Grindavik0 - 1
UMF Njardvik
UMF Njardvik2 - 3
GrindavikĐối chiếu
Phong độ gần đây của Grindavik
IR Reykjavik6 - 1
Grindavik
Grindavik2 - 4
Volsungur husavik
Fylkir1 - 1
Grindavik
Grindavik2 - 1
HK Kópavogur
Leiknir Reykjavik2 - 6
Grindavik
Grindavik3 - 4
Thor Akureyri
Throttur Reykjavik2 - 4
Grindavik
Grindavik3 - 3
Fjolnir
UMF Selfoss2 - 1
Grindavik
Grindavik1 - 3
Valur ReykjavikĐối chiếu
Phong độ gần đây của UMF Njardvik
UMF Njardvik3 - 1
Keflavik
Leiknir Reykjavik1 - 1
UMF Njardvik
UMF Njardvik3 - 1
Thor Akureyri
Throttur Reykjavik2 - 2
UMF Njardvik
UMF Njardvik1 - 1
Fjolnir
UMF Selfoss0 - 4
UMF Njardvik
HK Kópavogur1 - 3
UMF Njardvik
UMF Njardvik1 - 1
IR Reykjavik
UMF Njardvik5 - 1
Volsungur husavik
UMF Njardvik1 - 1
FylkirĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Grindavik
#11#20#30#42#56#60#70
UMF Njardvik
#15#24#30#42#59#60#70