Iceland 1. Deild Karla02:15 ngày 24/05/2025

HK Kópavogur
1 - 3

UMF Njardvik
Thống kê
Thống kê trận đấu
HK KópavogurChỉ sốUMF Njardvik
1Chỉ số 214
0Chỉ số 80
8Chỉ số 29
48Chỉ số 2440
2Chỉ số 223
3Chỉ số 34
0Chỉ số 40
47Chỉ số 2553
60Chỉ số 2355
Lineup
Đội hình trận đấu
HK Kópavogur
5987101511341625
Đội hình xuất phát

thorsteinn antonsson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.T.Arnarsson#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.A.Atlason#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

i.daguraxelsson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

burknason#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.L.Eiriksson#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.gardarson#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.O.Gissurarson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.K.Larusson#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.A.Runarsson#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.F.Ólafsson#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.F.Ólafsson#14
A.F.Ólafsson#28

A.F.Ólafsson#18

A.F.Ólafsson#29

A.F.Ólafsson#21

A.F.Ólafsson#2

A.F.Ólafsson#1
UMF Njardvik
6311161319712149
Đội hình xuất phát

A.Hjörleifsson#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.markusson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
freysteinn gudnason#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
svavar thordarson orn#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Radić#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

t.jonsson#19 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
ananias joao#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.S.Fridriksson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Helgi david aronsson#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.cosic#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Diouck#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

O.Diouck#5
O.Diouck#8
O.Diouck#25
O.Diouck#18

O.Diouck#12

O.Diouck#17

O.Diouck#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Keflavik | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 2 | UMF Njardvik | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 3 | IR Reykjavik | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 4 | Throttur Reykjavik | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 5 | Fylkir | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 6 | HK Kópavogur | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 7 | Grindavik | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 8 | Thor Akureyri | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 9 | UMF Selfoss | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 10 | Volsungur husavik | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 11 | Fjolnir | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 12 | Leiknir Reykjavik | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
HK Kópavogur2 - 2
UMF Njardvik
HK Kópavogur1 - 0
UMF Njardvik
UMF Njardvik0 - 2
HK Kópavogur
HK Kópavogur1 - 1
UMF Njardvik
HK Kópavogur3 - 1
UMF Njardvik
UMF Njardvik1 - 3
HK Kópavogur
UMF Njardvik1 - 2
HK Kópavogur
UMF Njardvik2 - 2
HK Kópavogur
HK Kópavogur1 - 3
UMF Njardvik
HK Kópavogur1 - 4
UMF NjardvikĐối chiếu
Phong độ gần đây của HK Kópavogur
Leiknir Reykjavik0 - 1
HK Kópavogur
HK Kópavogur1 - 1
IR Reykjavik
Thor Akureyri1 - 1
HK Kópavogur
Vestri3 - 3
HK Kópavogur
HK Kópavogur4 - 0
Hviti Riddarinn
HK Kópavogur1 - 1
Akranes
Afturelding1 - 2
HK Kópavogur
HK Kópavogur1 - 1
IR Reykjavik
HK Kópavogur0 - 3
Hafnarfjordur
Thor Akureyri4 - 1
HK KópavogurĐối chiếu
Phong độ gần đây của UMF Njardvik
UMF Njardvik1 - 1
IR Reykjavik
UMF Njardvik5 - 1
Volsungur husavik
UMF Njardvik1 - 1
Fylkir
Stjarnan Gardabaer3 - 3
UMF Njardvik
UMF Njardvik5 - 0
BF 108
Volsungur husavik1 - 1
UMF Njardvik
Fylkir3 - 0
UMF Njardvik
UMF Njardvik2 - 3
Breidablik
Fram Reykjavik1 - 2
UMF Njardvik
UMF Njardvik0 - 1
KA AkureyriĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
HK Kópavogur
#11#21#30#43#58#60#70
UMF Njardvik
#13#21#30#44#59#60#70
Keflavik
Throttur Reykjavik
Grindavik
UMF Selfoss
Fjolnir