Iceland 1. Deild Karla02:15 ngày 21/06/2025

Fylkir
1 - 2

HK Kópavogur
Thống kê
Thống kê trận đấu
FylkirChỉ sốHK Kópavogur
9Chỉ số 222
42Chỉ số 2558
3Chỉ số 32
7Chỉ số 216
58Chỉ số 2420
10Chỉ số 22
0Chỉ số 80
92Chỉ số 2378
0Chỉ số 41
Lineup
Đội hình trận đấu
Fylkir
77191470520719172
Đội hình xuất phát

bjarki arnarsson#77 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Helgason#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Wohler#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.vikingsson#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

g.tyrfingsson#70 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O. S. Stefansson#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Óskarsson#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Gunnarsson#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Gislason#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Eythorsson#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Eythorsson#2 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Eythorsson#11

A.Eythorsson#88

A.Eythorsson#3
A.Eythorsson#72

A.Eythorsson#12

A.Eythorsson#34
A.Eythorsson#6
HK Kópavogur
217255152111416289
Đội hình xuất phát

Í.Ö.Jónsson#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

i.daguraxelsson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.F.Ólafsson#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

thorsteinn antonsson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.L.Eiriksson#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.frostason#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.gardarson#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.S.Palsson#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.A.Runarsson#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

tumi thorvarsson#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.T.Arnarsson#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

J.T.Arnarsson#4

J.T.Arnarsson#29

J.T.Arnarsson#33

J.T.Arnarsson#23

J.T.Arnarsson#10

J.T.Arnarsson#1

J.T.Arnarsson#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Keflavik | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 2 | UMF Njardvik | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 3 | IR Reykjavik | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 4 | Throttur Reykjavik | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 5 | Fylkir | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 6 | HK Kópavogur | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 7 | Grindavik | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 8 | Thor Akureyri | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 9 | UMF Selfoss | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 10 | Volsungur husavik | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 11 | Fjolnir | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 12 | Leiknir Reykjavik | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
HK Kópavogur2 - 2
Fylkir
HK Kópavogur0 - 2
Fylkir
Fylkir3 - 1
HK Kópavogur
Fylkir3 - 1
HK Kópavogur
HK Kópavogur2 - 2
Fylkir
Fylkir0 - 0
HK Kópavogur
HK Kópavogur1 - 0
Fylkir
HK Kópavogur0 - 2
Fylkir
Fylkir0 - 1
HK Kópavogur
Fylkir1 - 2
HK KópavogurĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fylkir
Fylkir1 - 1
Grindavik
Keflavik1 - 1
Fylkir
Fylkir1 - 2
Leiknir Reykjavik
Thor Akureyri4 - 1
Fylkir
Fylkir1 - 2
Throttur Reykjavik
Fjolnir1 - 1
Fylkir
Fylkir2 - 0
UMF Selfoss
UMF Njardvik1 - 1
Fylkir
Kari Akranes2 - 1
Fylkir
KV Reykjavik1 - 6
FylkirĐối chiếu
Phong độ gần đây của HK Kópavogur
HK Kópavogur3 - 0
Fjolnir
Grindavik2 - 1
HK Kópavogur
HK Kópavogur4 - 1
UMF Selfoss
Keflavik0 - 3
HK Kópavogur
HK Kópavogur1 - 3
UMF Njardvik
Leiknir Reykjavik0 - 1
HK Kópavogur
HK Kópavogur1 - 1
IR Reykjavik
Thor Akureyri1 - 1
HK Kópavogur
Vestri3 - 3
HK Kópavogur
HK Kópavogur4 - 0
Hviti RiddarinnĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fylkir
#11#21#30#43#510#60#70
HK Kópavogur
#12#21#31#42#52#60#70
Volsungur husavik