Czech Third League16:15 ngày 15/11/2025

Frydek-Mistek
2 - 0

TJ Start Brno
Thống kê
Thống kê trận đấu
Frydek-MistekChỉ sốTJ Start Brno
5Chỉ số 215
52Chỉ số 2453
3Chỉ số 33
7Chỉ số 24
0Chỉ số 80
1Chỉ số 40
96Chỉ số 23115
6Chỉ số 228
47Chỉ số 2553
Lineup
Đội hình trận đấu
Frydek-Mistek
2916148191020171536
Đội hình xuất phát

K.Lasák#29 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.pak#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
denis nemec#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

david kedron#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Hykel#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Heller#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Gorcica#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Bielan#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Bialek#15 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
F.sami#3 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lukas tomecek#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

lukas tomecek#9
lukas tomecek#1

lukas tomecek#13
lukas tomecek#11
lukas tomecek#12
lukas tomecek#4
lukas tomecek#18
TJ Start Brno
14710911216141577
Đội hình xuất phát
J.Zadrapa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Slovak#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Zikl#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

simon studeny#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Praks#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Plichta#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.peska#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Papez#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

p.novak#14 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
alesio caushaj#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

v.bartos#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
v.bartos#24
v.bartos#44
v.bartos#22
v.bartos#16

v.bartos#18

v.bartos#71
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Frydek-Mistek3 - 2
TJ Start Brno
TJ Start Brno2 - 1
Frydek-Mistek
Frydek-Mistek1 - 0
TJ Start Brno
TJ Start Brno1 - 2
Frydek-MistekĐối chiếu
Phong độ gần đây của Frydek-Mistek
TJ Unie Hlubina2 - 1
Frydek-Mistek
Frydek-Mistek2 - 2
Slovacko II
Frydek-Mistek1 - 0
Sigma Olomouc B
Hodonin Sardice2 - 1
Frydek-Mistek
Frydek-Mistek1 - 1
FK Třinec
Blansko1 - 2
Frydek-Mistek
Frydek-Mistek0 - 2
Polanka
Frydek-Mistek1 - 0
Vitkovice
Frydek-Mistek1 - 1
FK Pardubice
Unicov4 - 3
Frydek-MistekĐối chiếu
Phong độ gần đây của TJ Start Brno
TJ Start Brno0 - 1
Unicov
Polanka0 - 0
TJ Start Brno
TJ Start Brno1 - 5
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin2 - 2
TJ Start Brno
TJ Start Brno1 - 1
Brno B
Hranice KUNZ2 - 1
TJ Start Brno
TJ Start Brno0 - 1
MFK Karvina B
Hlucin2 - 2
TJ Start Brno
TJ Start Brno2 - 3
Zlin B
TJ Start Brno3 - 2
VitkoviceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Frydek-Mistek
#12#20#31#43#57#60#70
TJ Start Brno
#10#20#30#43#54#60#70
SK Kladno
Domazlice
FC Pisek
Viktoria Plzen B
Slavia Prague C
Admira Praha
Dukla Praha B
FK Pribram B
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B
Aritma Praha
Ceske Budejovice B
SK Petrin Plzen
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf