Brazilian Serie A04:30 ngày 25/08/2025

Fortaleza
0 - 1

Mirassol - SP
Thống kê
Thống kê trận đấu
FortalezaChỉ sốMirassol - SP
6Chỉ số 214
1Chỉ số 80
11Chỉ số 23
8Chỉ số 223
4Chỉ số 32
72Chỉ số 2431
115Chỉ số 2390
0Chỉ số 40
49Chỉ số 2551
Lineup
Đội hình trận đấu
Fortaleza
Sơ đồ 4-2-3-12314339658838701927
Đội hình xuất phát

H.Leite#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Mancuso#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Avila#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Mancha#39 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Pacheco#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Pereira#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Sasha#88 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

Lucca#38 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

PabloRoberto#70 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Mota#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Bareiro#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Bareiro#30
A.Bareiro#28

A.Bareiro#2

A.Bareiro#22

A.Bareiro#25

A.Bareiro#11

A.Bareiro#20

A.Bareiro#1

A.Bareiro#7

A.Bareiro#36

A.Bareiro#9

A.Bareiro#16
Mirassol - SP
Sơ đồ 4-3-32219343682521119195
Đội hình xuất phát

Walter#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Ramon#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Victor#34 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Jemmes#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Reinaldo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Danielzinho#8 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

N.Moura#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

AldoFilho#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Negueba#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Chico#91 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.Mendes#95 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Mendes#18

E.Mendes#99

E.Mendes#4

E.Mendes#41

E.Mendes#23

E.Mendes#5

E.Mendes#90

E.Mendes#44

E.Mendes#96

E.Mendes#20

E.Mendes#17

E.Mendes#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 29 | 19 | 5 | 5 | 62 |
| 2 | Flamengo - RJ | 29 | 18 | 7 | 4 | 61 |
| 3 | Cruzeiro - MG | 30 | 16 | 9 | 5 | 57 |
| 4 | Mirassol - SP | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 5 | Bahia - BA | 30 | 14 | 7 | 9 | 49 |
| 6 | Botafogo - RJ | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 7 | Fluminense - RJ | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 8 | Vasco da Gama Saf - RJ | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 9 | São Paulo - SP | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 10 | Corinthians - SP | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 11 | Grêmio - RS | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 12 | Red Bull Bragantino | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 13 | Atlético Mineiro - MG | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Ceara | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 15 | Internacional - RS | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 16 | Santos Fc - SP | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 17 | Vitória - BA | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 18 | Fortaleza | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 19 | Esporte Clube Juventude | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 20 | Sport Club do Recife | 29 | 2 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Fortaleza
Velez Sarsfield2 - 0
Fortaleza
Fluminense - RJ2 - 1
Fortaleza
Fortaleza0 - 0
Velez Sarsfield
Fortaleza0 - 5
Botafogo - RJ
Corinthians - SP1 - 1
Fortaleza
Grêmio - RS2 - 1
Fortaleza
Fortaleza3 - 1
Red Bull Bragantino
Fortaleza1 - 1
Bahia - BA
Fortaleza0 - 1
Ceara
Bahia - BA2 - 1
FortalezaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mirassol - SP
Mirassol - SP1 - 1
Cruzeiro - MG
Flamengo - RJ2 - 1
Mirassol - SP
Mirassol - SP3 - 2
Vasco da Gama Saf - RJ
Mirassol - SP1 - 1
Vitória - BA
Ceara0 - 2
Mirassol - SP
Mirassol - SP3 - 0
Santos Fc - SP
Palmeiras - SP1 - 1
Mirassol - SP
Mirassol - SP1 - 0
Sport Club do Recife
São Paulo - SP0 - 2
Mirassol - SP
Internacional - RS1 - 1
Mirassol - SPĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fortaleza
#10#20#30#44#511#60#70
Mirassol - SP
#11#21#30#42#53#60#70
Atlético Mineiro - MG
Esporte Clube Juventude